substantialize

/səb'stænʃilaiz/ Cách viết khác : (substantialise) /səb'stænʃilaiz/
Học thuật
Thân thiện
substantialize

The artist sought to substantialize her vision in a large sculpture.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho thực chất, làm cho chất sống: Hành động khiến một ý tưởng, khái niệm trừu tượng hoặc kế hoạch trở nên cụ thể, hữu hình, hoặc hình thức vật chất rõ ràng.
  2. Nội động từ:
    • Trở nên thực chất: Quá trình một ý tưởng, cảm giác hoặc thực thể trừu tượng tự phát triển thành một thứ cụ thể, hiện thực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The artist sought to substantialize her vision in a grand sculpture. (Nghệ sĩ tìm cách làm cho tầm nhìn của ấy thực chất thông qua một tác phẩm điêu khắc lớn.)
    • Our goal is to substantialize these theoretical concepts into practical applications. (Mục tiêu của chúng tôi làm cho những khái niệm lý thuyết này thực chất thành các ứng dụng thực tiễn.)
  • Nội động từ:

    • Over the years, his fears began to substantialize into real obstacles. (Qua nhiều năm, nỗi sợ của anh ta bắt đầu trở nên thực chất, biến thành những trở ngại thực sự.)
    • The dream slowly substantialized into a thriving business. (Giấc mơ dần dần trở nên thực chất, biến thành một doanh nghiệp phát đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To substantialize an idea": Hiện thực hóa một ý tưởng, biến từ trạng thái lý thuyết sang thực tế.
    • The challenge for any inventor is to substantialize their initial idea into a working prototype. (Thách thức đối với bất kỳ nhà phát minh nào là làm cho ý tưởng ban đầu của họ thực chất thành một nguyên mẫu hoạt động được.)
Biến thể từ gần giống
  • Substantial (adj): Đáng kể, thực chất, vững chắc.
    • They made a substantial contribution to the project. (Họ đã một đóng góp đáng kể cho dự án.)
  • Substantialization (n): Sự làm cho thực chất, sự hiện thực hóa.
    • The substantialization of the plan took several years. (Việc làm cho kế hoạch thực chất đã mất vài năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Materialize: Hiện thực hóa, trở thành hiện thực.
  • Realize: Thực hiện, nhận thức .
  • Concretize: Cụ thể hóa.
  • Embody: Hiện thân, thể hiện.
Từ trái nghĩa
  • Disembody: Tách rời khỏi hình thể, phi vật chất hóa.
  • Abstract: Trừu tượng hóa.
  • Theorize: Lý thuyết hóa.
substantialize

The artist sought to substantialize her vision in a large sculpture.

ngoại động từ
  1. làm cho thực chất, làm cho chất sống
nội động từ
  1. trở nên thực chất

Từ gần giống