substantif

Học thuật
Thân thiện
substantif

Le professeur écrit un substantif au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thể từ: Trong ngôn ngữ học, "substantif" là một từ loại dùng để chỉ một người, một vật, một địa điểm, một ý tưởng hoặc một chất. thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
  2. Tính từ:

    • Thay thể từ: "substantif" có thể được dùng như một tính từ để mô tả một từ hoặc một cụm từ chức năng tương tự như một danh từ, mặc dù về mặt hình thái không phảidanh từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • "Maison" et "liberté" sont des substantifs. ("Maison" "liberté" là những thể từ.)
    • En français, le substantif a un genre (masculin ou féminin). (Trong tiếng Pháp, thể từ giống (đực hoặc cái).)
  • Tính từ:

    • Dans la phrase "le bleu du ciel", "bleu" est un adjectif à valeur substantive. (Trong câu "le bleu du ciel", "bleu" là một tính từ giá trị thay thể từ.)
    • Une proposition substantive. (Một mệnh đề thay thể từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • valeur substantive": giá trị như một thể từ, được dùng như một thể từ.

    • Un infinitif employé à valeur substantive. (Một động từ nguyên thể được dùng với giá trị thay thể từ.)
  • "Substantivement" (phó từ): Được dùng như một thể từ.

    • Ce participe passé est employé substantivement. (Phân từ quá khứ này được dùng như một thể từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nom (danh từ giống đực): Danh từ. Trong ngôn ngữ học hiện đại, "nom" thường được dùng phổ biến hơn "substantif" với nghĩa tương đương.

    • Le nom et le verbe sont les deux piliers de la phrase. (Danh từ động từhai trụ cột của câu.)
  • Substantivation (danh từ giống cái): Sự chuyển thành thể từ, sự danh từ hóa.

    • La substantivation d'un adjectif. (Sự chuyển một tính từ thành thể từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nom: Danh từ (nghĩa chính trong ngôn ngữ học hiện đại).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Proposition substantive: Mệnh đề thay thể từ, một mệnh đề đóng vai trò của một danh từ trong câu.
    • "Je veux que tu viennes" contient une proposition substantive. ("Je veux que tu viennes" chứa một mệnh đề thay thể từ.)
substantif

Le professeur écrit un substantif au tableau.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) thể từ
tính từ
  1. thay thể từ
    • Propostion substantive
      mệnh đề thay thể từ

Từ chứa "substantif"

Từ có nhắc đến "substantif"