substantif

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) thể từ
tính từ
  1. thay thể từ
    • Propostion substantive
      mệnh đề thay thể từ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "substantif"

Từ có nhắc đến "substantif"

substantif
Le professeur écrit un substantif au tableau.