substantival

/,səbstən'taivəl/
Học thuật
Thân thiện
substantival

A substantival phrase can function as the subject of a sentence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) danh từ; tính chất danh từ: Từ này mô tả một từ, cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp chức năng hoặc tính chất tương đương với một danh từ trong câu, mặc dù bản thân có thể không phải một danh từ đơn thuần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the phrase "the poor", the adjective "poor" is used in a substantival way to refer to poor people as a group. (Trong cụm từ "the poor", tính từ "poor" được sử dụng theo cách substantival để chỉ những người nghèo như một nhóm.)
    • A gerund can have a substantival function in a sentence. (Một danh động từ có thể chức năng substantival trong câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích cú pháp: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một thành phần câu (constituent) đóng vai trò như một danh từ hoặc cụm danh từ.
    • The clause "what he said" acts as a substantival element in the sentence. (Mệnh đề "what he said" đóng vai trò như một thành phần substantival trong câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Substantive (danh từ/tính từ): Danh từ; hoặc tính chất của một danh từ, thực chất, quan trọng.
    • "Substantive" is often used as a synonym for "noun". ("Substantive" thường được dùng như từ đồng nghĩa với "danh từ".)
Từ đồng nghĩa
  • Nominal: (Thuộc) danh từ, tính chất danh từ.
  • Noun-like: Giống danh từ.
substantival

A substantival phrase can function as the subject of a sentence.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) danh từ; tính chất danh từ

Từ gần giống