substantively

/'sʌbstəntivli/
Học thuật
Thân thiện
substantively

The committee substantively revised the proposal before the vote.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thực chất, một cách đáng kể: "substantively" mô tả hành động được thực hiện theo cách liên quan đến bản chất, nội dung chính hoặc tầm quan trọng cốt lõi của một vấn đề, chứ không chỉ về mặt hình thức.
    • (Ngôn ngữ học) Được dùng như một danh từ: Trong ngữ pháp, từ này mô tả cách một từ hoặc cụm từ hoạt động với chức năng của một danh từ.
dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa chung):

    • The law was substantively changed, not just edited for clarity. (Luật đã được thay đổi một cách thực chất, không chỉ được biên tập cho rõ ràng.)
    • The two proposals differ substantively in their approach to funding. (Hai đề xuất khác nhau một cách đáng kể trong cách tiếp cận về tài trợ.)
  • Phó từ (Ngôn ngữ học):

    • In this sentence, the adjective is used substantively to act as the subject. (Trong câu này, tính từ được dùng như danh từ để đóng vai trò chủ ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc học thuật: Thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc khác biệt về bản chất, so với sự thay đổi về thủ tục hoặc hình thức.
    • The contract was substantively fair to both parties. (Hợp đồng về bản chất công bằng cho cả hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Substantive (tính từ): thực chất, quan trọng, hoặc (trong ngữ pháp) chức năng như danh từ.
    • They had a substantive discussion about the future. (Họ đã một cuộc thảo luận thực chất về tương lai.)
  • Substance (danh từ): bản chất, nội dung chính, vật chất.
    • The substance of his argument was convincing. (Nội dung chính trong lập luận của anh ấy rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Essentially: về bản chất, cốt yếu.
  • Materially: một cách đáng kể, về mặt vật chất.
  • Significantly: một cách đáng kể.
Từ trái nghĩa
  • Formally: một cách hình thức.
  • Superficially: một cách hời hợt, bề ngoài.
  • Procedurally: về mặt thủ tục.
substantively

The committee substantively revised the proposal before the vote.

phó từ
  1. (ngôn ngữ học) (dùng) như danh từ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lâu đài
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trọng yếu, lớn lao

Từ gần giống