substitut

Học thuật
Thân thiện
substitut

Le substitut présente les preuves au tribunal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, pháp lý) Thẩm phán thay biện: Một thẩm phán thực hiện chức năng thay thế cho biện lý (procureur) trong một số trường hợp nhất định.
    • Cái thay thế: Một vật, một giải pháp, hoặc một khái niệm được dùng để thay thế cho cái khác.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người thế chân: Một người được chỉ định để thay thế vị trí, vai trò của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le substitut du procureur a présenté le dossier. (Vị thẩm phán thay biệnđã trình bày hồ sơ.)
    • Le sucre est un mauvais substitut du miel dans cette recette. (Đườngmột chất thay thế tồi cho mật ong trong công thức này.)
    • Il a été nommé substitut du directeur pendant son absence. (Ông ấy được chỉ định làm người thế chân giám đốc trong thời gian vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Substitut de matière": Vật liệu thay thế.

    • Le plastique est souvent utilisé comme substitut de matière pour le bois. (Nhựa thường được dùng làm vật liệu thay thế cho gỗ.)
  • "En qualité de substitut": Với tư cáchngười thay thế.

    • Il a signé le document en qualité de substitut. (Ông ấy đãvăn bản với tư cáchngười thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Substitutif, substitutive (tính từ): tính chất thay thế.

    • Une mesure substitutive. (Một biện pháp thay thế.)
  • Substitution (danh từ giống cái): Sự thay thế.

    • La substitution des ingrédients a changé le goût. (Việc thay thế các thành phần đã làm thay đổi hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Remplaçant: Người thay thế.
  • Ersatz: Vật thay thế (thường có nghĩa kém chất lượng hơn).
  • Suppléant: Người dự khuyết, người thay thế tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'substitut')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'substitut')

substitut

Le substitut présente les preuves au tribunal.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) thẩm phán thay biện
  2. cái thay thế
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người thế chân

Từ chứa "substitut"