substitution

/,sʌbsti'tju:ʃn/
danh từ giống cái
  1. sự thế, sự thay thế
    • Substitution d'un nom à un autre
      sự thế một tên vào một tên khác
    • Réaction de substitution
      (hóa học) phản ứng thế
    • Méthode de substitution
      (toán học) phép thế
  2. sự đánh tráo
    • Substitution d'enfant
      sự đánh tráo trẻ em
  3. (luật học, pháp lý) sự thay người thừa kế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "substitution"

substitution
Le professeur explique la substitution d'une variable dans une équation.