substitution

/,sʌbsti'tju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
substitution

Le professeur explique la substitution d'une variable dans une équation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thế, sự thay thế: Hành động thay thế một người, một vật hoặc một yếu tố này bằng một người, vật hoặc yếu tố khác.
    • Sự đánh tráo: Hành động thay thế một cách lén lút, gian dối, thường với mục đích xấu.
    • (Luật học, pháp lý) Sự thay người thừa kế: Việc chỉ định một người thừa kế khác thay thế cho người thừa kế được chỉ định ban đầu, nếu người đó không thể thừa kế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La substitution du sucre par du miel est une bonne idée. (Việc thay thế đường bằng mật ongmột ý kiến hay.)
    • La police enquête sur une possible substitution de bébés à la maternité. (Cảnh sát đang điều tra về một vụ đánh tráo trẻ sơ sinh có thể xảy ra tại bệnh viện phụ sản.)
    • Le testament prévoit la substitution d'héritier en cas de décès du premier bénéficiaire. (Di chúc quy định việc thay người thừa kế trong trường hợp người thụ hưởng đầu tiên qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Substitution d'un nom à un autre": Sự thế một tên vào một tên khác (trong ngữ pháp hoặc pháp lý).

    • Dans le contrat, il y a eu une substitution du nom de l'entreprise. (Trong hợp đồng, đã có một sự thay thế tên của doanh nghiệp.)
  • "Par substitution": Bằng cách thay thế, thông qua sự thay thế.

    • Il a résolu le problème par substitution de variables. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng phép thế các biến số.)
Biến thể từ liên quan
  • Substituer (động từ): Thay thế.

    • On peut substituer l'huile d'olive au beurre. (Người ta có thể thay thế bằng dầu ô liu.)
  • Substitut (danh từ giống đực):

    • Người thay thế, vật thay thế.
    • (Pháp lý) Phó công tố viên.
Từ đồng nghĩa
  • Remplacement: Sự thay thế.
  • Échange: Sự trao đổi, sự thay thế.
  • Suppléance: Sự thay thế tạm thời (cho một chức vụ).
Các cụm từ liên quan
  • Effet de substitution (Kinh tế): Hiệu ứng thay thế, khi người tiêu dùng chuyển từ tiêu dùng hàng hóa này sang hàng hóa khác do sự thay đổi về giá tương đối.
    • La hausse du prix du café a créé un effet de substitution vers le thé. (Việc tăng giá phê đã tạo ra hiệu ứng thay thế sang trà.)
Thuật ngữ chuyên ngành
  • Réaction de substitution (Hóa học): Phản ứng thế, một loại phản ứng hóa học trong đó một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử trong phân tử bị thay thế bởi một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử khác.

    • La chloration du méthane est une réaction de substitution. (Phản ứng clo hóa metan là một phản ứng thế.)
  • Méthode de substitution (Toán học): Phép thế, một phương pháp giải hệ phương trình bằng cách biểu diễn một ẩn số theo ẩn số kia rồi thế vào phương trình còn lại.

    • Résolvez ce système d'équations par la méthode de substitution. (Hãy giải hệ phương trình này bằng phương pháp thế.)
substitution

Le professeur explique la substitution d'une variable dans une équation.

danh từ giống cái
  1. sự thế, sự thay thế
    • Substitution d'un nom à un autre
      sự thế một tên vào một tên khác
    • Réaction de substitution
      (hóa học) phản ứng thế
    • Méthode de substitution
      (toán học) phép thế
  2. sự đánh tráo
    • Substitution d'enfant
      sự đánh tráo trẻ em
  3. (luật học, pháp lý) sự thay người thừa kế

Từ có nhắc đến "substitution"