substrat

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tầng nền
  2. (sinh vật học; địa chất, địa lý; nhiếp ảnh) chất nền
  3. (triết học) thể nền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "substrat"

Từ có nhắc đến "substrat"

substrat
Le substrat géologique détermine la végétation locale.