substrat

Học thuật
Thân thiện
substrat

Le substrat géologique détermine la végétation locale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Tầng nền: Ngôn ngữ hoặc các đặc điểm ngôn ngữ của một cộng đồng bị chinh phục hoặc đồng hóa, để lại dấu vết trong ngôn ngữ của cộng đồng chiếm ưu thế.
    • (Sinh vật học; Địa chất, Địa lý) Chất nền: Vật liệu, bề mặt hoặc môi trường trên đó hoặc trong đó một sinh vật sống, phát triển hoặc một quá trình diễn ra.
    • (Triết học) Thể nền: Thực thể cơ bản, nền tảng tồn tại độc lập cơ sở cho các thuộc tính hay biến đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les linguistes étudient le substrat celtique dans la langue française. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tầng nền Celtic trong tiếng Pháp.)
    • Le substrat rocheux influence la végétation. (Chất nền đá ảnh hưởng đến thảm thực vật.)
    • Pour Aristote, la matière première est le substrat de tous les changements. (Đối với Aristotle, vật chất nguyên thủy là thể nền của mọi sự thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Substrat linguistique": Tầng nền ngôn ngữ học.

    • L'influence du substrat linguistique gaulois est visible dans certains mots français. (Ảnh hưởng của tầng nền ngôn ngữ học Gaulois có thể thấy được trong một số từ tiếng Pháp.)
  • "Substrat géologique": Nền địa chất.

    • La carte montre le substrat géologique de la région. (Bản đồ cho thấy nền địa chất của khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Substratum (danh từ giống đực): Đâymột dạng khác, thường được dùng với nghĩa tương tự "substrat", đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học.
  • Sous-couche (danh từ giống cái): Lớp dưới, có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý.
  • Fondement (danh từ giống đực): Nền tảng, cơ sở (nghĩa tổng quát hơn, không mang tính chuyên môn cao như "substrat").
Từ đồng nghĩa
  • Assise (danh từ giống cái): Nền móng, tầng đáy (dùng trong địa chất, xây dựng).
  • Base (danh từ giống cái): Cơ sở, nền tảng (nghĩa rộng thông dụng).
  • Fond (danh từ giống đực): Nền, đáy (ví dụ: - đáy biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ "substrat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "substrat".

substrat

Le substrat géologique détermine la végétation locale.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tầng nền
  2. (sinh vật học; địa chất, địa lý; nhiếp ảnh) chất nền
  3. (triết học) thể nền

Từ chứa "substrat"

Từ có nhắc đến "substrat"