substratum
/'sʌb'strɑ:təm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lớp nền, lớp đáy: Lớp vật chất nằm bên dưới một lớp khác, thường dùng trong địa chất, nông nghiệp hoặc sinh học.
- Nền tảng, cơ sở: Yếu tố cơ bản, nền tảng hỗ trợ cho sự tồn tại hoặc phát triển của một cái gì đó, thường là trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le substratum rocheux est essentiel pour la construction. (Lớp nền đá là yếu tố thiết yếu cho việc xây dựng.)
- Ces plantes ont besoin d'un substratum riche en nutriments. (Những loại cây này cần một lớp đất nền giàu dinh dưỡng.)
- La langue gauloise a servi de substratum au français. (Tiếng Gaulois đã đóng vai trò là nền tảng cho tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: Chỉ một ngôn ngữ hoặc phương ngữ cổ đã ảnh hưởng đến cấu trúc cơ bản của một ngôn ngữ mới hình thành trên khu vực đó.
- On retrouve un substratum celtique dans certains mots français. (Người ta tìm thấy một nền tảng ngôn ngữ Celtic trong một số từ tiếng Pháp.)
Trong triết học hoặc xã hội học: Chỉ thực tại vật chất hoặc cơ sở kinh tế-xã hội làm nền tảng cho các cấu trúc tư tưởng hoặc văn hóa.
- Le substratum économique d'une société influence sa culture. (Nền tảng kinh tế của một xã hội ảnh hưởng đến văn hóa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Substrat (nm): Đây là dạng viết gọn và phổ biến hơn của "substratum", có cùng nghĩa.
- Un substrat organique pour les plantes. (Một lớp nền hữu cơ cho cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
- Fondation (nf): nền móng, cơ sở.
- Assise (nf): nền tảng, cơ sở (vật lý hoặc trừu tượng).
- Base (nf): cơ sở, nền tảng.
Từ trái nghĩa
- Superstructure (nf): kiến trúc thượng tầng, phần bên trên.
- Couche superficielle (nf): lớp bề mặt.
- xem substrat