substratum
/'sʌb'strɑ:təm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp nền, tầng dưới: Một lớp vật chất nằm bên dưới một lớp khác, tạo thành nền tảng hoặc bề mặt hỗ trợ.
- Cơ sở, nền tảng: Yếu tố cơ bản, nền tảng ẩn dưới bề mặt của một hiện tượng, ý tưởng hoặc tình huống.
- (Chuyên ngành): Trong các lĩnh vực như nông nghiệp, sinh học, địa chất hoặc triết học, "substratum" chỉ vật chất nền, tầng đất cái, hoặc thể nền làm cơ sở cho sự phát triển hoặc tồn tại của thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The archaeologists discovered a clay substratum beneath the topsoil. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một tầng đất sét nằm dưới lớp đất mặt.)
- His theory has a substratum of empirical evidence. (Lý thuyết của anh ấy có một cơ sở nền tảng từ bằng chứng thực nghiệm.)
- The plant's roots extend deep into the rocky substratum. (Rễ cây đâm sâu vào tầng đất nền đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Chỉ một ngôn ngữ bản địa có ảnh hưởng đến các đặc điểm của một ngôn ngữ xâm chiếm sau này.
- The Celtic substratum influenced the local dialect of English. (Lớp nền ngôn ngữ Celtic đã ảnh hưởng đến phương ngữ tiếng Anh địa phương.)
- Trong triết học: Chỉ thực thể cơ bản, thể nền, mà các thuộc tính tồn tại dựa trên đó.
- The philosopher argued that reality requires an unchanging substratum. (Nhà triết học lập luận rằng thực tại đòi hỏi một thể nền bất biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Substrate (danh từ): Thường được dùng thay thế cho "substratum", đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học như hóa học, sinh học ("chất nền", "cơ chất").
- The enzyme binds to its specific substrate. (Enzyme liên kết với cơ chất đặc hiệu của nó.)
- Substrata (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "substratum".
Từ đồng nghĩa
- Foundation (nền tảng, nền móng).
- Base (cơ sở, nền).
- Underlayer (lớp dưới).
- Bedrock (nền đá gốc, nền tảng vững chắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "substratum")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "substratum")
danh từ, số nhiều substata ((cũng) substrate)
- lớp dưới
- cơ sở
- it has a substratum of truthđiều đó có cơ sở ở sự thật
- (nông nghiệp) tầng đất cái
- (sinh vật học); (triết học) thể nền