subterfuge

/'sʌbtəfju:dʤ/
danh từ
  1. sự lẩn tránh (vấn đề) (để khỏi bị khiển trách...)
  2. luận điệu lẩn tránh (vấn đề) (để khỏi bị khiển trách...)
  3. sự dùng luận điệu lẩn tránh (vấn đề) (để khỏi bị khiển trách...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

subterfuge
He used a clever subterfuge to avoid the meeting.