subterminal
/'sʌb'tə:minl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Áp ngọn: Thuật ngữ sinh vật học và sinh lý học dùng để chỉ vị trí, cấu trúc hoặc quá trình xảy ra gần đầu mút, gần đỉnh hoặc gần phần cuối của một cơ quan, bộ phận hoặc cơ thể sinh vật, nhưng không phải là ở tận cùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les bourgeons subterminaux sont situés juste en dessous de l'apex. (Các chồi áp ngọn nằm ngay bên dưới đỉnh sinh trưởng.)
- On observe une tache subterminale sur l'aile de cet insecte. (Người ta quan sát thấy một đốm áp ngọn trên cánh của loài côn trùng này.)
- La croissance subterminale est caractéristique de certaines plantes. (Sự sinh trưởng áp ngọn là đặc trưng của một số loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực thực vật học, động vật học và hình thái học để mô tả vị trí một cách chính xác.
Biến thể và từ gần giống
- Terminal (adj): Ở đầu mút, ở đỉnh, ở cuối.
- Un bourgeon terminal (một chồi đỉnh).
- Basal (adj): Ở gốc, ở phần gốc.
- Des feuilles basales (những lá gốc).
Từ đồng nghĩa
- Proche de l'extrémité: Gần đầu mút. (Cụm từ mô tả thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) áp ngọn
- Croissance subterminalesự sinh trưởng áp ngọn