subtilement

Học thuật
Thân thiện
subtilement

Il a subtilement changé la décoration de la pièce.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tế nhị, một cách tinh tế: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự khéo léo, tinh vi, thường liên quan đến suy nghĩ, lời nói hoặc cách xử sự tinh tế, không thô thiển.
    • Một cách khéo léo: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự khôn ngoan, mưu trí để đạt được mục đích, thườngtrong những tình huống phức tạp.
    • (Từ ) Một cách nhẹ nhàng, thanh thoát: Diễn tả một chuyển động hoặc sự lan tỏa nhẹ nhàng, êm ái, không gây chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã biết khéo léo thay đổi chủ đề để tránh xung đột.)
  • (Mùi hương lan tỏa một cách nhẹ nhàng trong căn phòng.)
  • (Tác giả phê bình xã hội một cách tinh tế thông qua các nhân vật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glisser subtilement": lồng ghép, đưa vào một cách tinh tế, khéo léo.
    • Il a glissé subtilement une référence à son livre dans la conversation. (Anh ta đã khéo léo lồng ghép một lời nhắc đến cuốn sách của mình vào cuộc trò chuyện.)
  • "Suggérer subtilement": gợi ý một cách tế nhị.
    • Elle lui a subtilement suggéré de porter une cravate pour l'entretien. ( ấy đã tế nhị gợi ý anh ta nên đeo vạt cho buổi phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtil, subtile (tính từ): tinh tế, tế nhị, khéo léo.
    • Une différence subtile (một sự khác biệt tinh tế)
    • Une personne subtile (một người tinh tế/khéo léo)
  • Subtilité (danh từ): sự tinh tế, sự tế nhị; điểm tinh vi.
    • Comprendre toutes les subtilités d'un texte (hiểu tất cả những điểm tinh vi của một văn bản)
Từ đồng nghĩa
  • Finement: một cách tinh tế, một cách tinh vi.
  • Habilement: một cách khéo léo, một cách tài tình.
  • Délicatement: một cách tế nhị, một cách nhẹ nhàng.
  • Astucieusement: một cách tinh ranh, một cách mưu trí.
Từ trái nghĩa
  • Lourdement: một cách nặng nề, một cách thô thiển.
  • Grossièrement: một cách thô lỗ, một cách thô bạo.
  • Brutalement: một cách thô bạo, một cách bạo lực.
subtilement

Il a subtilement changé la décoration de la pièce.

phó từ
  1. (một cách) tế nhị, (một cách) tinh tế
    • Discuter subtilement
      thảo luận một cách tinh tế
  2. khéo léo
    • Se tirer subtilement d'un mauvais pas
      khéo léo thoát khỏi một bước khó khăn
  3. (từ , nghĩa ) nhẹ nhàng
    • Vapeurs qui s'élèvent subtilement
      hơi bốc lên nhẹ nhàng

Từ có nhắc đến "subtilement"