subtilise
/'sʌtilaiz/ Cách viết khác : (subtilise) /sʌtilaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho tinh tế, làm cho tế nhị: Hành động khiến một cái gì đó trở nên tinh vi, sắc sảo hoặc tinh tế hơn, thường liên quan đến suy nghĩ, lý luận hoặc nhận thức.
- Làm cho (giác quan) nhạy bén hơn: Hành động làm tăng độ nhạy hoặc sự tinh tế của các giác quan.
Nội động từ:
- Trở nên tinh tế, trở nên tế nhị: Quá trình tự trở nên tinh vi, phức tạp hoặc sắc sảo hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Philosophers often subtilise their arguments to explore nuances. (Các triết gia thường làm cho lập luận của họ tế nhị hơn để khám phá những sắc thái.)
- Meditation can subtilise one's perception of sound. (Thiền định có thể làm cho nhận thức về âm thanh trở nên tinh tế hơn.)
Nội động từ:
- Over centuries, the language subtilised, gaining more expressive forms. (Qua nhiều thế kỷ, ngôn ngữ trở nên tinh tế hơn, có thêm nhiều hình thức biểu đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học hoặc phê bình: Dùng để chỉ việc tinh chỉnh một ý tưởng, lý thuyết hoặc phân tích đến mức độ rất tinh vi và phức tạp.
- The debate subtilised into a discussion about the nature of consciousness itself. (Cuộc tranh luận trở nên tế nhị thành một thảo luận về bản chất của ý thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Subtilize (động từ): Cách viết khác, phổ biến hơn (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) của "subtilise".
- Subtilisation/Subtilization (danh từ): Sự làm cho tinh tế; sự trở nên tinh tế.
- Subtle (tính từ): Tinh tế, tế nhị, khó nhận thấy.
- Subtlety (danh từ): Sự tinh tế, sự tế nhị; một điểm tinh tế.
Từ đồng nghĩa
- Refine (tinh luyện, làm cho tinh tế hơn).
- Sharpen (làm cho sắc bén, nhạy bén hơn).
- Heighten (nâng cao, làm tăng lên).
- Sophisticate (làm cho tinh vi, phức tạp hơn).
Từ trái nghĩa
- Coarsen (làm cho thô, thô thiển).
- Simplify (đơn giản hóa).
- Blunt (làm cho cùn, làm giảm sự nhạy bén).
ngoại động từ
- làm cho tinh tế, làm cho tế nhị
nội động từ
- trở nên tinh tế, trở nên tế nhị