subtilize

/'sʌtilaiz/ Cách viết khác : (subtilise) /sʌtilaiz/
Học thuật
Thân thiện
subtilize

The linguist subtilizes the differences between two similar words.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho tinh tế, làm cho tế nhị: Hành động tinh chỉnh, làm cho một ý tưởng, lập luận, hoặc cảm giác trở nên sắc sảo, tinh vi phức tạp hơn.
    • Làm cho (giác quan) nhạy bén hơn: Làm cho khả năng cảm nhận, đặc biệt các giác quan, trở nên sắc bén tinh tế hơn.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên tinh tế, trở nên tế nhị: Quá trình tự thân trở nên tinh vi, phức tạp hoặc nhiều sắc thái tinh tế hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The philosopher sought to subtilize his argument, adding layers of nuance. (Triết gia tìm cách làm cho tinh tế hơn lập luận của mình bằng cách thêm vào nhiều tầng lớp sắc thái.)
    • Years of tasting fine wines had subtilized his palate. (Nhiều năm nếm rượu vang hảo hạng đã làm cho tinh tế hơn vị giác của ông ấy.)
  • Nội động từ:

    • Over centuries, the meaning of the word has subtilized, acquiring more complex connotations. (Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ này đã trở nên tế nhị hơn, mang theo những hàm ý phức tạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To subtilize a distinction": Làm cho một sự phân biệt trở nên tinh vi sắc sảo hơn.
    • Her essay subtilizes the distinction between knowledge and wisdom. (Bài luận của ấy làm cho sự phân biệt giữa tri thức trí tuệ trở nên tinh tế hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtilization (danh từ): Sự làm cho tinh tế; quá trình trở nên tinh tế.
    • The subtilization of flavors is key in haute cuisine. (Sự làm cho tinh tế các hương vị chìa khóa trong ẩm thực cao cấp.)
  • Subtilized (tính từ): Đã được làm cho tinh tế.
    • He presented a subtilized version of the theory. (Anh ấy trình bày một phiên bản đã được làm cho tinh tế của học thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Refine (ngoại động từ): Làm cho tinh luyện, tinh chế.
  • Nuance (ngoại động từ): Thêm sắc thái tinh tế.
  • Sharpen (ngoại động từ): Làm cho sắc bén, nhạy bén hơn (về tư duy hoặc giác quan).
Từ trái nghĩa
  • Coarsen (ngoại động từ): Làm cho thô thiển, thô ráp.
  • Oversimplify (ngoại động từ): Đơn giản hóa quá mức.
subtilize

The linguist subtilizes the differences between two similar words.

ngoại động từ
  1. làm cho tinh tế, làm cho tế nhị
nội động từ
  1. trở nên tinh tế, trở nên tế nhị

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống