subtilité

Học thuật
Thân thiện
subtilité

La subtilité de son argumentation a convaincu l'auditoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tế nhị, sự tinh tế: Chỉ chất lượng của một điều đó khó nhận thấy, khó nắm bắt hoặc đòi hỏi sự nhạy cảm, sự hiểu biết sâu sắc để cảm nhận hoặc phân biệt.
    • Tư tưởng tế nhị, lời nói tế nhị, hành động tế nhị: Chỉ một ý nghĩ, lời nói hoặc hành động thể hiện sự khéo léo, tinh vi sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La subtilité de son raisonnement. (Sự tế nhị / tinh tế trong lập luận của anh ấy.)
    • Il faut apprécier la subtilité de ce parfum. (Cần phải biết trân trọng sự tinh tế của mùi hương này.)
    • Elle a répondu avec une grande subtilité. ( ấy đã trả lời với một sự tế nhị rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manquer de subtilité": thiếu sự tế nhị, thô thiển.

    • Sa critique manque cruellement de subtilité. (Lời phê bình của anh ta thiếu sự tế nhị một cách thảm hại.)
  • "dans la subtilité": trong sự tinh tế, một cách tế nhị.

    • Il analyse les textes dans toute leur subtilité. (Anh ấy phân tích các văn bản với tất cả sự tinh tế của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtil, subtile (tính từ): tế nhị, tinh tế, tinh vi.

    • Une remarque subtile. (Một nhận xét tinh tế.)
    • Une différence subtile. (Một sự khác biệt tinh vi.)
  • Subtiliser (động từ): ăn cắp vặt, lấy trộm (một cách khéo léo, tinh vi).

    • Il lui a subtilisé son portefeuille. (Hắn đã lấy trộm của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Délicatesse (sự tinh tế, sự thanh nhã).
  • Finesse (sự tinh tế, sự sắc sảo).
  • Nuance (sắc thái, sự tinh vi).
Từ trái nghĩa
  • Lourdeur (sự nặng nề, sự thô thiển).
  • Grossièreté (sự thô lỗ, sự thô thiển).
  • Évidence (sự hiển nhiên, sự rõ ràng).
subtilité

La subtilité de son argumentation a convaincu l'auditoire.

danh từ giống cái
  1. sự tế nhị; sự tinh tế
    • La subtilité de son raisonnement
      sự lập luận tế nhị của ông ta
  2. tư tưởng tế nhị, lời nói tế nhị, hành động tế nhị