épaisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bề dày, chiều dày: Kích thước của một vật thể theo hướng từ bề mặt này sang bề mặt đối diện, thường là kích thước nhỏ nhất so với chiều dài và chiều rộng.
- Sự đặc, sự rậm rạp, sự dày đặc: Trạng thái có mật độ cao, các phần tử nằm sát nhau, làm cản trở tầm nhìn hoặc sự xuyên qua.
- Sự trì độn, sự đần độn: (Nghĩa ít dùng hơn, thường trong văn chương) Chỉ sự nặng nề, thiếu linh hoạt, chậm chạp của tư duy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'épaisseur d'une planche est de deux centimètres. (Bề dày của tấm ván là hai centimet.)
- L'épaisseur du brouillard nous empêchait de voir à plus de dix mètres. (Sự dày đặc của sương mù ngăn chúng tôi nhìn xa quá mười mét.)
- Il a coupé le gâteau dans son épaisseur. (Anh ấy cắt chiếc bánh theo chiều dày của nó.)
- On percevait à peine une lumière dans l'épaisseur de la nuit. (Người ta hầu như không nhận ra ánh sáng nào trong sự tối mù mịt của màn đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'épaisseur de...": Ở độ dày của...
- Couper le pain à l'épaisseur d'un doigt. (Cắt bánh mì với độ dày bằng một ngón tay.)
"Dans l'épaisseur de...": Trong lòng, bên trong sự dày đặc của... (thường dùng một cách hình tượng).
- Se perdre dans l'épaisseur de la forêt. (Lạc vào trong sự rậm rạp của khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Épais, épaisse (tính từ): dày, đặc, rậm.
- Une couche épaisse de peinture. (Một lớp sơn dày.)
- Des cheveux épais. (Mái tóc dày/rậm.)
Épaissir (động từ): làm cho dày lên, trở nên dày đặc.
- Épaissir une sauce. (Làm đặc nước sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Bề dày, chiều dày: Grosseur (n.f), dimension (n.f) (trong ngữ cảnh đo đạc).
- Sự dày đặc, sự rậm rạp: Densité (n.f), opacité (n.f) (cho chất khí, chất lỏng), opacité (n.f) (cho bóng tối).
Thành ngữ liên quan
- "Il s'en est fallu de l'épaisseur d'un cheveu": Chỉ còn một ly nữa, suýt nữa thì... (diễn tả một sự việc suýt xảy ra với khoảng cách rất nhỏ).
- Il a évité l'accident, il s'en est fallu de l'épaisseur d'un cheveu. (Anh ấy đã tránh được tai nạn, chỉ còn một ly nữa thôi.)
danh từ giống cái
- bề dày, chiều dày
- L'épaisseur d'une planchebề dày tấm ván
- sự đặc, sự rậm rạp, sự dày đặc
- L'épaisseur du brouillardsương mù dày đặc
- l'épaisseur des ténèbrestối mù mịt
- l'épaisseur du feuillagelá rậm rập
- sự trì độn
- épaisseur de l'espritsự trì độn của trí óc
- il s'en est fallu de l'épaisseur d'un cheveuchỉ còn một ly nữa