subtitle

/'sʌb,taitl/
Học thuật
Thân thiện
subtitle

The film has English subtitles for the international audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phụ đề: Dòng chữ hiển thịphần dưới màn hình phim, chương trình truyền hình hoặc video, cung cấp bản dịch lời thoại từ ngôn ngữ khác hoặc phiên bản văn bản của lời nói cho người khiếm thính.
    • Tiểu đề, đề phụ: Một tiêu đề phụ, thường nhỏ hơn giải thích hoặc bổ sung cho tiêu đề chính của một cuốn sách, bài báo, chương.
  2. Động từ:

    • Thêm phụ đề: Hành động cung cấp phụ đề cho một bộ phim, video, v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I watched a French film with English subtitles. (Tôi đã xem một bộ phim Pháp phụ đề tiếng Anh.)
    • The book's main title is "Echoes," and its subtitle is "A Journey Through Memory." (Tựa đề chính của cuốn sách "Echoes," tiểu đề của "A Journey Through Memory.")
  • Động từ:

    • The documentary was subtitled in three languages for international audiences. (Bộ phim tài liệu đã được thêm phụ đề bằng ba thứ tiếng cho khán giả quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "closed captioning" vs. "subtitles": Trong tiếng Anh, "subtitles" thường dùng để chỉ bản dịch lời thoại, trong khi "closed captions" (CC) bao gồm cả mô tả âm thanh quan trọng (như tiếng nhạc, tiếng động) dành cho người khiếm thính. Tuy nhiên, trong cách dùng thông thường, hai từ này đôi khi được dùng thay thế nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Caption (n): Chú thích, lời chú giải (thường dưới hình ảnh); cũng có thể chỉ phụ đề cho người khiếm thính.
  • Subheading (n): Tiêu đề phụ (trong một văn bản).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa phụ đề): Caption (trong một số ngữ cảnh).
  • Danh từ (nghĩa tiểu đề): Subheading, secondary title.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Subtitle for: Làm phụ đề cho.
    • She subtitles for a major streaming service. ( ấy làm công việc thêm phụ đề cho một dịch vụ phát trực tuyến lớn.)
Thành ngữ liên quan
subtitle

The film has English subtitles for the international audience.

danh từ
  1. tiểu đề
  2. lời thuyết minh (in ở dưới cảnh trong phim)

Từ đồng nghĩa