caption

/'kæpʃn/
Học thuật
Thân thiện
caption

A student writes a caption for a photograph in her project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời chú thích, phụ đề: Dòng văn bản ngắn giải thích hoặc mô tả một hình ảnh, biểu đồ, bức tranh hoặc một cảnh phim. Trong phim ảnh, đây thường bản dịch hoặc phiên bản văn bản của lời thoại, hiển thịphần dưới màn hình.
    • Đầu đề, tiêu đề: Tiêu đề ngắn gọn cho một chương mục, bài báo hoặc một phần tài liệu.
  2. Động từ:

    • Thêm lời chú thích/phụ đề: Hành động cung cấp một caption (lời chú thích hoặc phụ đề) cho một hình ảnh, bản vẽ hoặc video.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The photograph had a funny caption. (Bức ảnh một lời chú thích hài hước.)
    • I turned on the English captions to understand the foreign film. (Tôi bật phụ đề tiếng Anh để hiểu bộ phim nước ngoài.)
    • The caption under the graph explains the data clearly. (Lời chú thích dưới biểu đồ giải thích dữ liệu một cách rõ ràng.)
  • Động từ:

    • She captioned the photo with a quote from her favorite book. ( ấy đã thêm lời chú thích cho bức ảnh bằng một trích dẫn từ cuốn sách yêu thích.)
    • The documentary was expertly captioned for the deaf and hard-of-hearing. (Bộ phim tài liệu đã được thêm phụ đề một cách chuyên nghiệp cho người khiếm thính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caption contest": Một cuộc thi nơi mọi người đưa ra lời chú thích sáng tạo hoặc hài hước nhất cho một bức ảnh đã cho.

    • The magazine is running a caption contest for this cartoon. (Tạp chí đang tổ chức một cuộc thi viết lời chú thích cho bức tranh biếm họa này.)
  • "Closed captioning" (CC): Phụ đề dành cho người khiếm thính hoặc khó nghe, thường bao gồm mô tả về âm thanh ngoài lời thoại.

    • Always enable closed captioning when watching TV in a noisy environment. (Hãy luôn bật phụ đề chi tiết khi xem TV trong môi trường ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtitle (n): Phụ đề (thường chỉ dùng cho lời thoại trong phim, video). Từ này gần nghĩa với trong ngữ cảnh phim ảnh.
  • Legend (n): Chú giải (thường dùng cho bản đồ, biểu đồ để giải thích các ký hiệu).
  • Heading (n): Tiêu đề, đề mục (thường cho các phần văn bản).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa lời chú thích): Explanation, note, description.
  • Danh từ (nghĩa tiêu đề): Title, heading, headline.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caption" một cách cố định.)

caption

A student writes a caption for a photograph in her project.

danh từ
  1. đầu đề (một chương mục, một bài báo...)
  2. đoạn thuyết minh, lời chú thích (trên màn ảnh, dưới hình vẽ)
  3. (pháp ) sự bắt bớ, sự giam giữ
  4. (pháp ) bản chỉ dẫn kèm theo hồ sơ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "caption"