subtotal

subtotal

The cashier points to the subtotal on the customer's receipt.

Định nghĩa

Danh từ: - Tổng phụ: "subtotal" tổng số của một phần trong một nhóm các con số, thường được tính trước khi cộng thêm các khoản khác để ra tổng cuối cùng. Đây một bước trung gian trong quá trình tính toán, đặc biệt trong hóa đơn, bảng tính, hoặc báo cáo tài chính.

dụ sử dụng
  • (Hóa đơn liệt kê tổng phụ cho từng danh mục sản phẩm trước khi cộng thêm thuế.)
  • (Vui lòng tính tổng phụ của những mặt hàng này trước, sau đó chúng tôi sẽ áp dụng giảm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subtotal" trong bảng tính: Trong Excel hoặc Google Sheets, "subtotal" thường được dùng như một hàm ( dụ: SUBTOTAL) để tính tổng, trung bình, hoặc đếm số lượng trong một phạm vi dữ liệu bộ lọc.

    • Using the SUBTOTAL function allows you to ignore hidden rows when calculating the subtotal. (Sử dụng hàm SUBTOTAL cho phép bạn bỏ qua các hàng bị ẩn khi tính tổng phụ.)
  • "subtotal" trong hóa đơn: số tiền trước khi cộng thuế, phí dịch vụ, hoặc chiết khấu.

    • The subtotal on the receipt was $45, but with a 10% discount and tax, the total came to $50. (Tổng phụ trên hóa đơn 45 đô la, nhưng với giảm giá 10% thuế, tổng cộng 50 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtotal (động từ): Tính tổng phụ cho một phần của dữ liệu.
    • You need to subtotal the sales by region before compiling the final report. (Bạn cần tính tổng phụ doanh số theo khu vực trước khi tổng hợp báo cáo cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Partial sum: tổng một phần (thường dùng trong toán học hoặc thống ).
  • Intermediate total: tổng trung gian (nhấn mạnh vai trò bước đệm để tính tổng cuối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Add up to a subtotal: cộng dồn để ra tổng phụ.
    • The prices of all items add up to a subtotal of $200. (Giá của tất cả các mặt hàng cộng dồn ra tổng phụ 200 đô la.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ "running subtotal" thường được dùng để chỉ tổng phụ đang được cập nhật liên tục.
    • The spreadsheet shows a running subtotal of expenses for the month. (Bảng tính hiển thị tổng phụ đang chạy của các khoản chi trong tháng.)