Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
subulate
/'sju:bju:leit/ Cách viết khác : (subuliform) /'sju:bjulifɔ:m/
Jump to user comments
tính từ
  • (sinh vật học) hình giùi
Related search result for "subulate"
Comments and discussion on the word "subulate"