sibilate

/'sibileit/
động từ
  1. (ngôn ngữ học) đọc thành âm xuýt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sibilate"

sibilate
The audience began to sibilate to quiet the speaker.