subventionné

Học thuật
Thân thiện
subventionné

Le journal subventionné est distribué gratuitement dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trợ cấp: Mô tả một tổ chức, dịch vụ, hoạt động hoặc sản phẩm nhận được sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ, một cơ quan công quyền hoặc một tổ chức khác để giảm chi phí hoặc duy trì hoạt động.
    • Được bao cấp (một phần): Thường dùng để chỉ các lĩnh vực công ích như văn hóa, giáo dục, giao thông công cộng, nơi người sử dụng chỉ phải trả một phần chi phí thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le théâtre est subventionné par la ville. (Nhà hát được thành phố trợ cấp.)
    • Les cantines scolaires proposent des repas subventionnés. (Các căng-tin trường học cung cấp các bữa ăn được trợ cấp.)
    • C'est un logement social subventionné. (Đómột căn nhà ở xã hội được trợ cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "secteur subventionné": lĩnh vực được trợ cấp, chỉ toàn bộ một ngành kinh tế hoặc xã hội nhận hỗ trợ tài chính công.

    • L'agriculture est un secteur subventionné dans de nombreux pays. (Nông nghiệpmột lĩnh vực được trợ cấpnhiều quốc gia.)
  • "artiste subventionné": nghệ sĩ được trợ cấp, chỉ nghệ sĩ nhận tài trợ của nhà nước để sáng tạo.

    • Il critique souvent les artistes subventionnés. (Anh ấy thường chỉ trích các nghệ sĩ được trợ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Subventionner (động từ): trợ cấp, cấp tiền trợ cấp.

    • L'État subventionne cette recherche. (Nhà nước trợ cấp cho nghiên cứu này.)
  • Subvention (danh từ): tiền trợ cấp, sự trợ cấp.

    • Ils ont reçu une subvention pour leur projet. (Họ đã nhận được một khoản trợ cấp cho dự án của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Aidé financièrement: được hỗ trợ tài chính.
  • Financé par l'État: được nhà nước tài trợ.
Từ trái nghĩa
  • Privé: tư nhân (không nhận trợ cấp công).
  • Lucratif: lợi nhuận (trái ngược với mục đích phi lợi nhuận thường gắn với việc được trợ cấp).
Các cụm từ liên quan
  • Être partiellement subventionné: được trợ cấp một phần.

    • Ce musée est partiellement subventionné. (Bảo tàng này được trợ cấp một phần.)
  • Bénéficier d'un tarif subventionné: được hưởng mức giá được trợ cấp.

    • Les étudiants bénéficient d'un tarif subventionné pour les transports. (Sinh viên được hưởng mức giá giao thông được trợ cấp.)
subventionné

Le journal subventionné est distribué gratuitement dans la bibliothèque.

tính từ
  1. được trợ cấp
    • Journal subventionné
      tờ báo được trợ cấp

Từ gần giống

Từ chứa "subventionné"