successif

Học thuật
Thân thiện
successif

Plusieurs jours successifs de pluie ont rempli le lac.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên tiếp, liền nhau: Dùng để mô tả các sự vật, sự việc xảy ra hoặc được sắp xếp theo một trình tự, cái này nối tiếp cái kia không khoảng cách hoặc gián đoạn.
    • (Thuộc về) Thừa kế: Trong lĩnh vực pháp luật, từ này liên quan đến việc kế thừa tài sản hoặc quyền lợi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa liên tiếp):

    • Ils ont remporté trois victoires successives. (Họ đã giành được ba chiến thắng liên tiếp.)
    • Elle a travailler cinq heures successives. ( ấy đã phải làm việc năm giờ liền.)
  • Tính từ (nghĩa thừa kế):

    • La loi règle les droits successifs. (Luật pháp quy định các quyền thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À des intervalles successifs": Vào những khoảng thời gian liên tiếp.

    • Les trains partent à des intervalles successifs de dix minutes. (Các chuyến tàu khởi hành vào những khoảng thời gian liên tiếp mười phút.)
  • "En ordre successif": Theo thứ tự liên tiếp.

    • Les candidats passeront l'entretien en ordre successif. (Các ứng viên sẽ tham gia phỏng vấn theo thứ tự liên tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Successivement (trạng từ): Một cách liên tiếp, lần lượt.

    • Il a rencontré les responsables successivement. (Anh ấy đã gặp các người phụ trách lần lượt.)
  • Succession (danh từ): Sự liên tiếp; sự thừa kế.

    • Une succession d'événements malheureux. (Một chuỗi sự kiện không may.)
    • La succession au trône. (Việc kế vị ngai vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Consécutif: Kế tiếp, liên tiếp (nhấn mạnh tính chất nối đuôi nhau).
  • Consécutivement: Một cách liên tiếp (trạng từ).
Từ trái nghĩa
  • Simultané: Đồng thời, cùng lúc.
  • Unique: Duy nhất, một lần.
successif

Plusieurs jours successifs de pluie ont rempli le lac.

tính từ
  1. liên tiếp, liền
    • Echecs successifs
      thất bại liên tiếp
    • Plusieurs jours successifs
      nhiều ngày liền
  2. (luật học, pháp lý) thừa kế
    • Le droit successif
      quyền thừa kế

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "successif"