successively
Trạng từ: "successively" có nghĩa là liên tiếp, kế tiếp nhau, theo thứ tự lần lượt, chỉ một chuỗi các sự kiện, hành động hoặc đối tượng diễn ra nối tiếp nhau mà không có khoảng cách hoặc sự gián đoạn đáng kể.
- (Công ty đã ra mắt ba sản phẩm mới liên tiếp trong năm qua.)
- (Anh ấy đã giữ các vị trí quản lý, giám đốc và CEO một cách kế tiếp nhau.)
- (Đội đã giành bốn chức vô địch liên tiếp từ năm 2010 đến 2013.)
"Successively" thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo kỹ thuật, hoặc mô tả các quy trình tuần tự.
- The algorithm processes each data packet successively to ensure accuracy. (Thuật toán xử lý từng gói dữ liệu một cách kế tiếp để đảm bảo độ chính xác.)
Có thể kết hợp với các cụm từ chỉ thời gian hoặc số thứ tự để nhấn mạnh tính liên tục.
- The temperature rose successively by 2 degrees each day. (Nhiệt độ tăng liên tiếp 2 độ mỗi ngày.)
Successive (tính từ): kế tiếp, liên tiếp.
- He won three successive championships. (Anh ấy đã giành ba chức vô địch liên tiếp.)
Succession (danh từ): sự kế tiếp, chuỗi liên tiếp.
- A succession of events led to the crisis. (Một chuỗi các sự kiện liên tiếp đã dẫn đến cuộc khủng hoảng.)
- In sequence: theo trình tự.
- One after another: lần lượt, cái này nối tiếp cái kia.
- Consecutively: liên tục, không gián đoạn.
- In turn: lần lượt, theo thứ tự.
Successively increasing: tăng dần liên tiếp.
- The population has been successively increasing for decades. (Dân số đã tăng dần liên tiếp trong nhiều thập kỷ.)
Successively decreasing: giảm dần liên tiếp.
- The sales figures showed a successively decreasing trend. (Các số liệu bán hàng cho thấy xu hướng giảm dần liên tiếp.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "successively", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc như: - In successive order: theo thứ tự liên tiếp. - The items were arranged in successive order on the shelf. (Các món đồ được sắp xếp theo thứ tự liên tiếp trên kệ.)