successfully

successfully

The team successfully launched the new satellite into orbit.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách thành công, kết quả tốt; chỉ hành động hoặc quá trình đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã thực hiện ca phẫu thuật một cách thành công.)
  • (Nhóm đã hoàn thành dự án thành công trước thời hạn.)
  • (Anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe thành công ngay lần thử đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "successfully complete": hoàn thành thành công.

    • The astronauts successfully completed their mission. (Các phi hành gia đã hoàn thành nhiệm vụ thành công.)
  • "successfully negotiate": đàm phán thành công.

    • The two countries successfully negotiated a trade agreement. (Hai quốc gia đã đàm phán thành công một thỏa thuận thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Successful (tính từ): thành công.

    • She is a successful businesswoman. ( ấy một nữ doanh nhân thành công.)
  • Success (danh từ): sự thành công.

    • Hard work is the key to success. (Làm việc chăm chỉ chìa khóa của thành công.)
  • Unsuccessfully (trạng từ): một cách không thành công.

    • He tried unsuccessfully to open the lock. (Anh ấy đã cố gắng mở khóa nhưng không thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Effectively: một cách hiệu quả.
  • Triumphantly: một cách thắng lợi, hân hoan.
  • Adequately: một cách đầy đủ, vừa đủ (để đạt mục tiêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry off successfully: thực hiện thành công (thường việc khó).

    • She carried off the presentation successfully despite her nerves. ( ấy đã thực hiện bài thuyết trình thành công rất lo lắng.)
  • Pull off successfully: hoàn thành thành công (việc khó khăn).

    • The team pulled off the project successfully under tight deadlines. (Nhóm đã hoàn thành dự án thành công dưới áp lực thời gian gấp rút.)
Thành ngữ liên quan
  • Go off without a hitch: diễn ra suôn sẻ, không gặp vấn đề .

    • The event went off successfully without a hitch. (Sự kiện đã diễn ra thành công suôn sẻ.)
  • Make a go of it: thành công trong một nỗ lực.

    • They made a go of their new business successfully. (Họ đã thành công với công việc kinh doanh mới.)

Từ gần giống

Từ chứa "successfully"

Từ có nhắc đến "successfully"