successivement

Học thuật
Thân thiện
successivement

Il a remporté successivement trois médailles d'or.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Lần lượt, theo thứ tự này đến thứ tự khác: Diễn tả các hành động, sự kiện hoặc đối tượng xảy ra hoặc được thực hiện một cách trình tự, cái này sau cái kia.
    • Liên tiếp, không ngừng: Diễn tả các sự việc xảy ra nối tiếp nhau không (hoặc rất ít) khoảng cách thời giangiữa.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les candidats passeront l'entretien successivement. (Các ứng viên sẽ lần lượt tham gia buổi phỏng vấn.)
    • Il a ouvert successivement trois entreprises. (Anh ấy đã lần lượt mở ba công ty.)
    • Les lumières s'éteignirent successivement. (Những ngọn đèn tắt liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se succéder successivement": Lần lượt kế tiếp nhau (cách dùng nhấn mạnh).
    • Plusieurs gouvernements se sont succédé successivement durant cette décennie. (Nhiều chính phủ đã lần lượt kế tiếp nhau trong thập kỷ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Successif, successive (tính từ): Liên tiếp, kế tiếp.
    • Des victoires successives. (Những chiến thắng liên tiếp.)
  • Succession (danh từ): Sự kế tiếp, chuỗi.
    • Une succession d'événements. (Một chuỗi sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Tour à tour: Lần lượt (thường dùng cho một nhóm nhỏ, thay phiên nhau).
  • L'un après l'autre: Cái này sau cái kia.
  • Consécutivement: Một cách liên tục, không gián đoạn (nhấn mạnh tính liền mạch).
Từ trái nghĩa
  • Simultanément: Đồng thời, cùng một lúc.
  • Ensemble: Cùng nhau.
successivement

Il a remporté successivement trois médailles d'or.

phó từ
  1. lần lượt; liên tiếp
    • Gagner successivement trois prix
      lần lượt được ba giải thưởng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "successivement"