successivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Lần lượt, theo thứ tự này đến thứ tự khác: Diễn tả các hành động, sự kiện hoặc đối tượng xảy ra hoặc được thực hiện một cách có trình tự, cái này sau cái kia.
- Liên tiếp, không ngừng: Diễn tả các sự việc xảy ra nối tiếp nhau mà không có (hoặc có rất ít) khoảng cách thời gian ở giữa.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les candidats passeront l'entretien successivement. (Các ứng viên sẽ lần lượt tham gia buổi phỏng vấn.)
- Il a ouvert successivement trois entreprises. (Anh ấy đã lần lượt mở ba công ty.)
- Les lumières s'éteignirent successivement. (Những ngọn đèn tắt liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se succéder successivement": Lần lượt kế tiếp nhau (cách dùng nhấn mạnh).
- Plusieurs gouvernements se sont succédé successivement durant cette décennie. (Nhiều chính phủ đã lần lượt kế tiếp nhau trong thập kỷ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Successif, successive (tính từ): Liên tiếp, kế tiếp.
- Des victoires successives. (Những chiến thắng liên tiếp.)
- Succession (danh từ): Sự kế tiếp, chuỗi.
- Une succession d'événements. (Một chuỗi sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Tour à tour: Lần lượt (thường dùng cho một nhóm nhỏ, thay phiên nhau).
- L'un après l'autre: Cái này sau cái kia.
- Consécutivement: Một cách liên tục, không gián đoạn (nhấn mạnh tính liền mạch).
Từ trái nghĩa
- Simultanément: Đồng thời, cùng một lúc.
- Ensemble: Cùng nhau.
phó từ
- lần lượt; liên tiếp
- Gagner successivement trois prixlần lượt được ba giải thưởng