succinctement

Học thuật
Thân thiện
succinctement

L'avocat expose succinctement les faits au juge.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngắn gọn, súc tích: "succinctement" diễn tả cách trình bày, giải thích hoặc diễn đạt một điều đó một cách rõ ràng, đầy đủ ý nghĩa nhưng chỉ sử dụng rất ít từ ngữ, không dài dòng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a résumé la situation succinctement. (Anh ấy đã tóm tắt tình hình một cách ngắn gọn.)
    • Veuillez répondre succinctement à la question. (Xin hãy trả lời câu hỏi một cách ngắn gọn.)
    • Le rapport décrit succinctement les principales conclusions. (Báo cáo mô tả những phát hiện chính một cách súc tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exposer succinctement": trình bày ngắn gọn.
    • L'avocat a exposé succinctement les faits devant le juge. (Luật sư đã trình bày các sự kiện một cách ngắn gọn trước thẩm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Succinct, succincte (tính từ): ngắn gọn, súc tích.
    • Un résumé succinct. (Một bản tóm tắt ngắn gọn.)
    • Une réponse succincte. (Một câu trả lời súc tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Brièvement: một cách vắn tắt, ngắn gọn.
  • Concisément: một cách súc tích, cô đọng.
  • Laconiquement: một cách ngắn gọn, ít lời.
Từ trái nghĩa
  • Longuement: một cách dài dòng.
  • Diffusément: một cách lan man, dài dòng.
  • Verbose (tính từ): dài dòng, nhiều chữ.
succinctement

L'avocat expose succinctement les faits au juge.

phó từ
  1. ngắn gọn
    • Exposer succinctement
      trình bày ngắn gọn

Từ trái nghĩa