Longuement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dài dòng, tỉ mỉ: Diễn tả một hành động được thực hiện với nhiều chi tiết, kéo dài lời nói hoặc sự mô tả.
    • Lâu: Diễn tả một hành động kéo dài về mặt thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a expliqué longuement le problème. (Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách tỉ mỉ/dài dòng.)
    • Nous avons discuté longuement de notre projet. (Chúng tôi đã thảo luận lâu về dự án của chúng tôi.)
    • Elle l'a regardé longuement avant de répondre. ( ấy đã nhìn anh ta lâu trước khi trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'étendre longuement sur un sujet": Đi sâu, nói dài về một chủ đề.

    • L'orateur s'est étendu longuement sur les conséquences économiques. (Diễn giả đã nói dài về những hậu quả kinh tế.)
  • "Réfléchir longuement": Suy nghĩ lâu, cân nhắc kỹ lưỡng.

    • J'ai réfléchi longuement avant de prendre cette décision. (Tôi đã suy nghĩ rất lâu trước khi đưa ra quyết định này.)
Biến thể từ gần giống
  • Long, longue (tính từ): Dài.

    • Un long discours (một bài diễn văn dài)
  • Longueur (danh từ): Độ dài; sự dài dòng.

    • La longueur du film (độ dài của bộ phim)
    • Évitez les longueurs inutiles. (Hãy tránh những đoạn dài dòng không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • En détail: Một cách chi tiết, tỉ mỉ.
  • Longtemps: Lâu (về thời gian).
  • Abondamment: Một cách dồi dào, nhiều.
Từ trái nghĩa
  • Brièvement: Một cách ngắn gọn.
  • Sommairement: Một cách sơ lược, qua loa.
  • Rapidement: Một cách nhanh chóng.
phó từ
  1. dài dòng, tỉ mỉ
    • Expliquer longuement
      giải thích tỉ mỉ
  2. lâu
    • Parler longuement
      nói lâu