Longuement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dài dòng, tỉ mỉ: Diễn tả một hành động được thực hiện với nhiều chi tiết, kéo dài lời nói hoặc sự mô tả.
- Lâu: Diễn tả một hành động kéo dài về mặt thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a expliqué longuement le problème. (Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách tỉ mỉ/dài dòng.)
- Nous avons discuté longuement de notre projet. (Chúng tôi đã thảo luận lâu về dự án của chúng tôi.)
- Elle l'a regardé longuement avant de répondre. (Cô ấy đã nhìn anh ta lâu trước khi trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'étendre longuement sur un sujet": Đi sâu, nói dài về một chủ đề.
- L'orateur s'est étendu longuement sur les conséquences économiques. (Diễn giả đã nói dài về những hậu quả kinh tế.)
"Réfléchir longuement": Suy nghĩ lâu, cân nhắc kỹ lưỡng.
- J'ai réfléchi longuement avant de prendre cette décision. (Tôi đã suy nghĩ rất lâu trước khi đưa ra quyết định này.)
Biến thể và từ gần giống
Long, longue (tính từ): Dài.
- Un long discours (một bài diễn văn dài)
Longueur (danh từ): Độ dài; sự dài dòng.
- La longueur du film (độ dài của bộ phim)
- Évitez les longueurs inutiles. (Hãy tránh những đoạn dài dòng không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- En détail: Một cách chi tiết, tỉ mỉ.
- Longtemps: Lâu (về thời gian).
- Abondamment: Một cách dồi dào, nhiều.
Từ trái nghĩa
- Brièvement: Một cách ngắn gọn.
- Sommairement: Một cách sơ lược, qua loa.
- Rapidement: Một cách nhanh chóng.
phó từ
- dài dòng, tỉ mỉ
- Expliquer longuementgiải thích tỉ mỉ
- lâu
- Parler longuementnói lâu