Longuement

phó từ
  1. dài dòng, tỉ mỉ
    • Expliquer longuement
      giải thích tỉ mỉ
  2. lâu
    • Parler longuement
      nói lâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa