succulent

/'sʌkjulənt/
Học thuật
Thân thiện
succulent

Un plat succulent est servi sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngon, ngon lành: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống có vị ngon, hấp dẫn, thường là do mọng nước tươi ngon.
    • Mọng nước: (Trong thực vật học y học) Dùng để mô tả các bộ phận của thực vật (như , thân) hoặc các cơ thể chứa nhiều nước, dày căng mọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce fruit est particulièrement succulent. (Loại quả này đặc biệt ngon.)
    • Le chef a préparé un rôti succulent. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món thịt quay ngon tuyệt.)
    • Les plantes succulentes, comme les cactus, stockent l'eau dans leurs tissus. (Các loài thực vật mọng nước, như xương rồng, dự trữ nước trong các của chúng.)
    • Après une longue randonnée, il avait les lèvres sèches et rêvait d'un fruit succulent. (Sau một chuyến đi bộ đường dài, anh ấy đôi môi khô nẻ về một loại quả mọng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une description succulente": Một sự mô tả hấp dẫn, sinh động, khiến người nghe/người đọc thích thú như đang được nếm thử.
    • Il a fait une description succulente de son voyage gastronomique. (Anh ấy đã đưa ra một mô tả hấp dẫn về chuyến du lịch ẩm thực của mình.)
  • "Une anecdote succulente": Một giai thoại thú vị, hài hước hoặc "ngon lành" (theo nghĩa bóng).
    • Le vieil homme nous a raconté des anecdotes succulentes sur sa jeunesse. (Người đàn ông lớn tuổi đã kể cho chúng tôi nghe những giai thoại thú vị về thời trẻ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Succulence (danh từ giống cái): Sự ngon lành; tính chất mọng nước.
    • La succulence de ce plat est incomparable. (Độ ngon lành của món ăn này không sánh bằng.)
  • Juteux/juteuse (tính từ): Cũng có nghĩa mọng nước, nhiều nước (cho trái cây), hoặc béo bở, hời (theo nghĩa bóng, ví dụ: một hợp đồng ).
  • Savouré/savourée (tính từ): Ngon, đậm đà, được thưởng thức.
Từ đồng nghĩa
  • Délicieux/délicieuse: Ngon, tuyệt vời.
  • Exquis/exquise: Tinh tế, ngon tuyệt.
  • Charnu/charnue: Thịt thà, căng mọng (thường dùng cho trái cây hoặc theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Fade: Nhạt nhẽo, vô vị.
  • Insipide: Vô vị, không hương vị.
  • Sec/sèche: Khô.
succulent

Un plat succulent est servi sur la table.

tính từ
  1. ngon, ngon lành của món ăn
    • Mets succulent
      món ăn ngon
  2. (thực vật học; y học) mọng nước
    • Feuille succulente
      mọng nước
    • Main succulente
      bàn tay mọng nước

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "succulent"