Mauvais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xấu, tồi, dở, kém: Chỉ chất lượng thấp, không tốt, không đạt yêu cầu.
- Rủi, đen đủi: Chỉ sự không may mắn.
- Sai: Chỉ sự không đúng, lệch lạc.
- Khó khăn: Chỉ những điều gian nan, vất vả.
- Ác: Chỉ tính cách hoặc ý đồ xấu xa, độc ác.
Phó từ:
- Xấu, không hay: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, diễn tả một cách thức tiêu cực hoặc một tình trạng không thuận lợi.
Danh từ giống đực:
- Cái xấu: Điều tồi tệ, tiêu cực, đối lập với cái tốt.
- Người xấu: Người có hành vi hoặc tính cách đáng chê trách.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un mauvais film. (Đó là một bộ phim dở.)
- Il a eu une mauvaise journée. (Anh ấy đã có một ngày đen đủi.)
- Tu as fait un mauvais choix. (Bạn đã đưa ra một lựa chọn sai lầm.)
- Nous traversons une mauvaise période. (Chúng tôi đang trải qua một giai đoạn khó khăn.)
- Il a un mauvais caractère. (Anh ta có tính cách xấu.)
Phó từ:
- Le temps fait mauvais. (Thời tiết trở nên xấu/âm u.)
- Cette affaire sent mauvais. (Vụ việc này có vẻ không hay/đáng ngờ.)
Danh từ:
- Il faut éviter le mauvais. (Cần phải tránh cái xấu.)
- Les mauvais seront punis. (Những kẻ xấu sẽ bị trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Avoir mauvaise mine: Trông có vẻ ốm yếu, thiểu não.
- Il a mauvaise mine depuis sa maladie. (Anh ấy trông thiểu não kể từ sau trận ốm.)
Faire mauvais visage à quelqu'un: Đối xử lạnh nhạt, khó chịu với ai.
- Pourquoi lui fais-tu mauvais visage ? (Tại sao bạn lại đối xử lạnh nhạt với anh ta?)
Prendre en mauvaise part: Hiểu theo nghĩa xấu, hiểu lầm một cách tiêu cực.
- Ne prends pas mes paroles en mauvaise part. (Đừng hiểu lời tôi theo nghĩa xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mauvaisement (phó từ): Một cách tồi, một cách xấu (ít dùng, thường dùng "mal").
- Mauvaiseté (danh từ giống cái, cổ): Sự xấu xa, tính chất xấu.
Từ đồng nghĩa
- Négatif (adj): Tiêu cực.
- Médiocre (adj): Tầm thường, kém.
- Nuisible (adj): Có hại.
- Maléfique (adj): Độc ác, nguy hiểm (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Bon (adj): Tốt.
- Excellent (adj): Tuyệt vời.
- Bénéfique (adj): Có lợi.
- Chanceux (adj): May mắn.
Thành ngữ liên quan
Mauvaise langue: Kẻ hay nói xấu, vu khống.
- Méfie-toi de lui, c'est une mauvaise langue. (Hãy coi chừng hắn, đó là một kẻ hay nói xấu người khác.)
Mauvaise tête: Kẻ bướng bỉnh, cứng đầu.
- Cet élève est une mauvaise tête. (Học sinh đó là một đứa bướng bỉnh.)
Mauvaise odeur: Mùi hôi, mùi thối.
- Une mauvaise odeur vient de la cuisine. (Một mùi hôi tỏa ra từ nhà bếp.)
tính từ
- xấu, tồi, dở, kém
- Mauvais boisgỗ xấu
- Mauvais poètenhà thơ tồi
- Avoir de mauvais yeuxmắt kém
- Mauvaise mémoiretrí nhớ kém
- Parler un mauvais françaisnói tiếng Pháp tồi
- rủi, đen đủi
- Mauvaise chancevận rủi
- sai
- Mauvais calcultính sai
- Prendre la mauvaise routeđi sai đường
- khó khăn
- Mauvais momentsnhững lúc khó khăn
- ác
- Il a eu un rire mauvaisanh ta có cái cười ác
- avoir mauvaise minetrông thiểu não; có vẻ ốm
- faire mauvais visage à quelqu'unđối xử lạnh nhạt với ai
- mauvaise languexem langue
- mauvaise odeurmùi hôi, mùi thối
- mauvaise têtekẻ bướng bỉnh
- prendre en mauvaise parthiểu theo nghĩa xấu
phó từ
- xấu, không hay
- faire mauvaistrời xấu, trời âm u
- sentir mauvaisthối
- ça sent mauvais(thân mật) sự việc có chiều hướng xấu đi
danh từ giống đực
- cái xấu
- Discerner le bon du mauvaisphân biệt cái tốt với cái xấu
danh từ
- người xấu
- Les mauvaisnhững người xấu