Mauvais

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xấu, tồi, dở, kém: Chỉ chất lượng thấp, không tốt, không đạt yêu cầu.
    • Rủi, đen đủi: Chỉ sự không may mắn.
    • Sai: Chỉ sự không đúng, lệch lạc.
    • Khó khăn: Chỉ những điều gian nan, vất vả.
    • Ác: Chỉ tính cách hoặc ý đồ xấu xa, độc ác.
  2. Phó từ:

    • Xấu, không hay: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, diễn tả một cách thức tiêu cực hoặc một tình trạng không thuận lợi.
  3. Danh từ giống đực:

    • Cái xấu: Điều tồi tệ, tiêu cực, đối lập với cái tốt.
    • Người xấu: Người hành vi hoặc tính cách đáng chê trách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un mauvais film. (Đómột bộ phim dở.)
    • Il a eu une mauvaise journée. (Anh ấy đã có một ngày đen đủi.)
    • Tu as fait un mauvais choix. (Bạn đã đưa ra một lựa chọn sai lầm.)
    • Nous traversons une mauvaise période. (Chúng tôi đang trải qua một giai đoạn khó khăn.)
    • Il a un mauvais caractère. (Anh ta tính cách xấu.)
  • Phó từ:

    • Le temps fait mauvais. (Thời tiết trở nên xấu/âm u.)
    • Cette affaire sent mauvais. (Vụ việc này có vẻ không hay/đáng ngờ.)
  • Danh từ:

    • Il faut éviter le mauvais. (Cần phải tránh cái xấu.)
    • Les mauvais seront punis. (Những kẻ xấu sẽ bị trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir mauvaise mine: Trông có vẻ ốm yếu, thiểu não.

    • Il a mauvaise mine depuis sa maladie. (Anh ấy trông thiểu não kể từ sau trận ốm.)
  • Faire mauvais visage à quelqu'un: Đối xử lạnh nhạt, khó chịu với ai.

    • Pourquoi lui fais-tu mauvais visage ? (Tại sao bạn lại đối xử lạnh nhạt với anh ta?)
  • Prendre en mauvaise part: Hiểu theo nghĩa xấu, hiểu lầm một cách tiêu cực.

    • Ne prends pas mes paroles en mauvaise part. (Đừng hiểu lời tôi theo nghĩa xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mauvaisement (phó từ): Một cách tồi, một cách xấu (ít dùng, thường dùng "mal").
  • Mauvaiseté (danh từ giống cái, cổ): Sự xấu xa, tính chất xấu.
Từ đồng nghĩa
  • Négatif (adj): Tiêu cực.
  • Médiocre (adj): Tầm thường, kém.
  • Nuisible (adj): hại.
  • Maléfique (adj): Độc ác, nguy hiểm (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Bon (adj): Tốt.
  • Excellent (adj): Tuyệt vời.
  • Bénéfique (adj): Có lợi.
  • Chanceux (adj): May mắn.
Thành ngữ liên quan
  • Mauvaise langue: Kẻ hay nói xấu, vu khống.

    • Méfie-toi de lui, c'est une mauvaise langue. (Hãy coi chừng hắn, đómột kẻ hay nói xấu người khác.)
  • Mauvaise tête: Kẻ bướng bỉnh, cứng đầu.

    • Cet élève est une mauvaise tête. (Học sinh đómột đứa bướng bỉnh.)
  • Mauvaise odeur: Mùi hôi, mùi thối.

    • Une mauvaise odeur vient de la cuisine. (Một mùi hôi tỏa ra từ nhà bếp.)
tính từ
  1. xấu, tồi, dở, kém
    • Mauvais bois
      gỗ xấu
    • Mauvais poète
      nhà thơ tồi
    • Avoir de mauvais yeux
      mắt kém
    • Mauvaise mémoire
      trí nhớ kém
    • Parler un mauvais français
      nói tiếng Pháp tồi
  2. rủi, đen đủi
    • Mauvaise chance
      vận rủi
  3. sai
    • Mauvais calcul
      tính sai
    • Prendre la mauvaise route
      đi sai đường
  4. khó khăn
    • Mauvais moments
      những lúc khó khăn
  5. ác
    • Il a eu un rire mauvais
      anh ta cái cười ác
    • avoir mauvaise mine
      trông thiểu não; có vẻ ốm
    • faire mauvais visage à quelqu'un
      đối xử lạnh nhạt với ai
    • mauvaise langue
      xem langue
    • mauvaise odeur
      mùi hôi, mùi thối
    • mauvaise tête
      kẻ bướng bỉnh
    • prendre en mauvaise part
      hiểu theo nghĩa xấu
phó từ
  1. xấu, không hay
    • faire mauvais
      trời xấu, trời âm u
    • sentir mauvais
      thối
    • ça sent mauvais
      (thân mật) sự việc chiều hướng xấu đi
danh từ giống đực
  1. cái xấu
    • Discerner le bon du mauvais
      phân biệt cái tốt với cái xấu
danh từ
  1. người xấu
    • Les mauvais
      những người xấu