succumb
/sə'kʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thua, không chịu nổi, không chống nổi: Chỉ việc đầu hàng, nhượng bộ trước một áp lực, sức mạnh hoặc sự cám dỗ nào đó.
- Chết: Chỉ việc qua đời, thường là do bệnh tật, thương tích hoặc một nguyên nhân bên ngoài tác động.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- After a long battle with the illness, he finally succumbed. (Sau một trận chiến dài với bệnh tật, cuối cùng anh ấy đã qua đời.)
- She tried to resist the chocolate cake but eventually succumbed to temptation. (Cô ấy cố gắng chống lại chiếc bánh sô-cô-la nhưng cuối cùng đã không chống nổi sự cám dỗ.)
- The small nation could not hold out and succumbed to the invading army. (Quốc gia nhỏ bé không thể cầm cự và đã thua trước đội quân xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to succumb to pressure": đầu hàng trước áp lực.
- The company succumbed to public pressure and withdrew the controversial product. (Công ty đã đầu hàng trước áp lực công chúng và rút sản phẩm gây tranh cãi.)
"to succumb to one's injuries": chết vì vết thương.
- The accident victim succumbed to his injuries in the hospital. (Nạn nhân vụ tai nạn đã qua đời vì vết thương của mình tại bệnh viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Succumbing (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động hoặc trạng thái đang đầu hàng, không chống nổi.
- His succumbing to despair was evident in his eyes. (Việc anh ta đầu hàng trước sự tuyệt vọng thể hiện rõ trong đôi mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Yield: nhượng bộ, chịu thua.
- Submit: đầu hàng, quy phục.
- Give in: nhượng bộ, chịu thua (thân mật hơn).
- Perish: chết, tiêu vong (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Cấu trúc thường gặp là "succumb to" + danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "succumb".)
nội động từ
- thua, không chịu nổi, không chống nổi
- to succumb to one's enemybị thua
- to succumb to temptationkhông chống nổi sự cám dỗ
- chết
- to succumb to griefchết vì đau buồn