suceuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy hút hạt: Trong lĩnh vực nông nghiệp, "suceuse" chỉ một loại máy móc được sử dụng để hút hạt, thường là ngũ cốc, từ một nơi chứa và vận chuyển chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ferme a acheté une nouvelle suceuse pour la récolte. (Trang trại đã mua một máy hút hạt mới cho vụ thu hoạch.)
- La suceuse est très efficace pour transférer le grain. (Máy hút hạt rất hiệu quả trong việc chuyển hạt ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suceuse à grains": cụm từ chuyên ngành để chỉ chính xác máy hút hạt ngũ cốc.
- Ils utilisent une suceuse à grains moderne. (Họ đang sử dụng một máy hút hạt ngũ cốc hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Suceur (danh từ giống đực): người hoặc vật có hành động hút; cũng có thể chỉ một bộ phận hút.
- Sucer (động từ): hút.
- L'enfant suce son pouce. (Đứa trẻ mút ngón tay cái.)
Từ đồng nghĩa
- Aspirateur (danh từ giống đực): máy hút. Tuy nhiên, "aspirateur" thường dùng cho máy hút bụi, trong khi "suceuse" mang tính chuyên ngành nông nghiệp hơn.
- Machine à aspirer les grains: cụm từ mô tả, có nghĩa là máy hút hạt.
Lưu ý
- Từ "suceuse" là danh từ giống cái, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: une suceuse, la suceuse, une suceuse puissante).
- Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên dùng trong lĩnh vực nông nghiệp và vận chuyển vật liệu rời.
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) máy hút hạt