suceuse

Học thuật
Thân thiện
suceuse

La suceuse aspire les grains de maïs dans le silo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy hút hạt: Trong lĩnh vực nông nghiệp, "suceuse" chỉ một loại máy móc được sử dụng để hút hạt, thườngngũ cốc, từ một nơi chứa vận chuyển chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ferme a acheté une nouvelle suceuse pour la récolte. (Trang trại đã mua một máy hút hạt mới cho vụ thu hoạch.)
    • La suceuse est très efficace pour transférer le grain. (Máy hút hạt rất hiệu quả trong việc chuyển hạt ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suceuse à grains": cụm từ chuyên ngành để chỉ chính xác máy hút hạt ngũ cốc.
    • Ils utilisent une suceuse à grains moderne. (Họ đang sử dụng một máy hút hạt ngũ cốc hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Suceur (danh từ giống đực): người hoặc vật hành động hút; cũng có thể chỉ một bộ phận hút.
  • Sucer (động từ): hút.
    • L'enfant suce son pouce. (Đứa trẻ mút ngón tay cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Aspirateur (danh từ giống đực): máy hút. Tuy nhiên, "aspirateur" thường dùng cho máy hút bụi, trong khi "suceuse" mang tính chuyên ngành nông nghiệp hơn.
  • Machine à aspirer les grains: cụm từ mô tả, có nghĩamáy hút hạt.
Lưu ý
  • Từ "suceuse" là danh từ giống cái, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (ví dụ: une suceuse, la suceuse, une suceuse puissante).
  • Đâymột thuật ngữ kỹ thuật, chuyên dùng trong lĩnh vực nông nghiệp vận chuyển vật liệu rời.
suceuse

La suceuse aspire les grains de maïs dans le silo.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) máy hút hạt

Từ gần giống