saucisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xúc xích: Một loại thực phẩm chế biến từ thịt băm (thường là thịt lợn, bò hoặc gia cầm), gia vị, và đôi khi có thêm các thành phần khác, được nhồi vào một lớp vỏ bọc dài, hình ống, thường được hun khói, sấy khô hoặc nấu chín.
- (Thông tục) Đồ ngốc, kẻ ngớ ngẩn: Cách gọi thân mật hoặc chế giễu để chỉ một người ngốc nghếch, khờ dại.
- (Từ cũ) Khí cầu thám không (hình xúc xích): Một loại khí cầu nhỏ, thon dài, có hình dáng giống xúc xích, được sử dụng trong quá khứ cho mục đích quan sát hoặc thám không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa chính: xúc xích):
- Nous allons griller des saucisses ce soir. (Tối nay chúng tôi sẽ nướng xúc xích.)
- Elle a acheté une saucisse de Toulouse pour la recette. (Cô ấy đã mua một cây xúc xích Toulouse cho công thức nấu ăn.)
- Danh từ giống cái (nghĩa thông tục: đồ ngốc):
- Arrête de faire ça, espèce de saucisse ! (Đừng làm thế nữa, đồ ngốc!)
- Danh từ giống cái (nghĩa từ cũ: khí cầu):
- Pendant la guerre, les saucisses servaient à l'observation. (Trong chiến tranh, các khí cầu hình xúc xích được dùng để quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ne pas attacher son chien avec des saucisses" (thành ngữ, thân mật): Rất tằn tiện, keo kiệt, không muốn tiêu tiền ngay cả cho những thứ rất cần thiết hoặc nhỏ nhặt.
- Il ne paie jamais sa tournée, il n'attacherait pas son chien avec des saucisses. (Anh ta chẳng bao giờ trả tiền một vòng nào cả, đúng là keo kiệt hết chỗ nói.)
Biến thể và từ liên quan
- Saucisson (danh từ giống đực): Một loại xúc xích khô, thường to và cứng hơn "saucisse", được ăn lạnh và cắt lát.
- Le saucisson sec est un apéritif typique. (Xúc xích khô là một món khai vị điển hình.)
- Saucisse de Francfort / Saucisse de Strasbourg: Tên gọi cụ thể cho các loại xúc xích Frankfurter/Strasbourg.
- Saucisse-fleur (danh từ giống cái): Một loài lan có củ dài giống xúc xích.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa chính): Andouille, merguez (các loại xúc xích khác).
- (Nghĩa thông tục): Imbécile, idiot, crétin (kẻ ngốc).
Thành ngữ liên quan
- Être serrés comme des saucisses: Bị nhồi nhét, chen chúc chật như nêm (như những cây xúc xích trong bao bì).
- Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme des saucisses. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi bị chen chúc chật như nêm.)
danh từ giống cái
- xúc xích
- Saucisse de porcxúc xích lợn
- (thông tục) đồ ngốc
- (từ cũ, nghĩa cũ) khí cầu thám không (hình xúc xích)
- ne pas attacher son chien avec des saucisses(thân mật) tằn tiện lắm