such-and-such
/'sʌtʃənsʌtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nào đó, một...nào đó: Dùng để chỉ một người, vật, hoặc sự việc cụ thể nhưng không được nêu tên hoặc không cần thiết phải nêu tên ra.
- Như thế như thế: Dùng để chỉ một loại, một tính chất, hoặc một mức độ cụ thể nào đó mà người nói đang giả định hoặc không muốn mô tả chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He said he would arrive at such-and-such a time, but he was late. (Anh ấy nói sẽ đến vào một giờ nào đó, nhưng anh ta đã đến muộn.)
- The form asks you to enter your name and such-and-such details. (Mẫu đơn yêu cầu bạn điền tên và những chi tiết nào đó.)
- If you press such-and-such a button, the machine will start. (Nếu bạn nhấn một nút nào đó, máy sẽ khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"such-and-such a person/thing": một người/vật nào đó (không xác định hoặc không cần nêu tên).
- The instructions say to contact such-and-such a department if you have problems. (Hướng dẫn nói rằng hãy liên hệ một bộ phận nào đó nếu bạn gặp vấn đề.)
"at such-and-such a place/time": tại một nơi/thời điểm nào đó.
- We agreed to meet at such-and-such a cafe on Main Street. (Chúng tôi đồng ý gặp nhau tại một quán cà phê nào đó trên phố Main.)
Biến thể và từ gần giống
So-and-so (n): Ông nào đó, bà nào đó (dùng thay cho tên người).
- I told so-and-so to deliver the package. (Tôi đã bảo ông nào đó giao bưu kiện.)
Such (adj): Như vậy, đến mức như vậy (thường dùng trong cấu trúc "such...that").
- It was such a beautiful day that we went for a picnic. (Đó là một ngày đẹp đến mức chúng tôi đã đi dã ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- A certain: Một...nào đó (nhấn mạnh sự tồn tại cụ thể nhưng không gọi tên).
- Some...or other: Một...nào đó (nhấn mạnh sự không xác định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "such-and-such")
Thành ngữ liên quan
- Such and such: (Cách dùng như một danh từ không đếm được) Điều này điều kia, những thứ nào đó.
- He kept talking about such and such, but never got to the point. (Anh ta cứ nói về điều này điều kia, nhưng chẳng bao giờ đi vào trọng tâm.)
tính từ ((cũng) such)
- nào đó
- such-and-such a personmột người nào đó
- như thế như thế
- such-and-such results will follow such-and-such causesnhững kết quả như thế như thế sẽ theo sau những nguyên nhân như thế như thế