sudatorium

/,su:də'ni:riəm/
Học thuật
Thân thiện
sudatorium

The spa's sudatorium offers a relaxing steam bath.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng tắm hơi nóng, phòng xông hơi khô: Một căn phòng được thiết kế đặc biệt để tắm hơi nóng hoặc xông hơi khô, thường được tìm thấy trong các nhà tắm công cộng thời La cổ đại hoặc các spa hiện đại. Từ này mang tính học thuật lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Romans often relaxed in the sudatorium after exercise. (Người La cổ đại thường thư giãn trong phòng tắm hơi nóng sau khi tập thể dục.)
    • This spa features a traditional sudatorium with heated stones. (Spa này một phòng xông hơi khô truyền thống với những viên đá nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ sudatorium chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mang tính lịch sử, học thuật hoặc mô tả cao cấp về kiến trúc nhà tắm spa. Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "steam room" (phòng xông hơi ướt) hoặc "sauna" (phòng xông hơi khô) phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Sudatory (danh từ/tính từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, có thể dùng làm danh từ chỉ phòng tắm hơi hoặc tính từ chỉ việc gây đổ mồ hôi.
    • The sudatory effects of the treatment are beneficial. (Tác dụng gây đổ mồ hôi của liệu pháp này rất lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauna: Phòng xông hơi khô (từ phổ biến hiện đại, nguồn gốc từ Phần Lan).
  • Steam room: Phòng xông hơi ướt (phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
  • Caldarium: Một loại phòng tắm nóng khác trong kiến trúc La , thường nóng hơn sudatorium.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ sudatorium.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ sudatorium.
sudatorium

The spa's sudatorium offers a relaxing steam bath.

danh từ, số nhiều sudatoria
  1. phòng tắm hơi nóng ((cũng) sudatory)

Từ đồng nghĩa