sudatory

/'sju:dətəri/
tính từ
  1. làm chảy mồ hôi
danh từ
  1. thuốc làm chảy mồ hôi
  2. (như) sudatorium

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sudatory"

Từ có nhắc đến "sudatory"

sudatory
A person relaxes in a sudatory to unwind after a long day.