sudatory

/'sju:dətəri/
Học thuật
Thân thiện
sudatory

A person relaxes in a sudatory to unwind after a long day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc làm ra mồ hôi: Một loại chất hoặc thuốc tác dụng kích thích cơ thể tiết mồ hôi.
    • Phòng tắm hơi, nhà tắm hơi: Một căn phòng hoặc công trình được thiết kế đặc biệt để tắm hơi nóng hoặc tắm hơi nước, nhằm mục đích làm ra mồ hôi.
  2. Tính từ:

    • Làm chảy mồ hôi, gây đổ mồ hôi: đặc tính hoặc tác dụng gây ra sự tiết mồ hôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thuốc):
    • The doctor prescribed a sudatory to help reduce the fever. (Bác sĩ đơn một loại thuốc làm ra mồ hôi để giúp hạ sốt.)
  • Danh từ (nghĩa phòng tắm):
    • The ancient Romans often visited the sudatory for relaxation and cleansing. (Người La cổ đại thường đến phòng tắm hơi để thư giãn làm sạch cơ thể.)
  • Tính từ:
    • The sudatory effects of the herbal tea were immediate. (Tác dụng làm ra mồ hôi của trà thảo mộc tức thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sudatory treatment": Phương pháp điều trị bằng cách gây đổ mồ hôi, thường được sử dụng trong một số liệu pháp y học cổ truyền hoặc thải độc.
    • Some spas offer sudatory treatments as part of their detox programs. (Một số spa cung cấp các liệu pháp gây đổ mồ hôi như một phần của chương trình thải độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sudatorium (danh từ): Một từ đồng nghĩa, cũng chỉ phòng tắm hơi nóng, đặc biệt trong các nhà tắm công cộng thời La cổ đại.
  • Sudorific (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ chất hoặc tác nhân gây đổ mồ hôi.
Từ đồng nghĩa
  • Diaphoretic (tính từ/danh từ): (Thuốc) làm ra mồ hôi.
  • Sweat-inducing (tính từ): Gây đổ mồ hôi.
  • Steam room (danh từ): Phòng xông hơi ướt (nghĩa gần với "sudatory" chỉ phòng tắm).
Lưu ý
  • Từ vựng chuyên ngành: "Sudatory" một từ tính học thuật chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, lịch sử hoặc mô tả các liệu pháp cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thông dụng hơn như "sweat-inducing" (tính từ) hoặc "steam bath" (danh từ).
sudatory

A person relaxes in a sudatory to unwind after a long day.

tính từ
  1. làm chảy mồ hôi
danh từ
  1. thuốc làm chảy mồ hôi
  2. (như) sudatorium

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sudatory"

Từ có nhắc đến "sudatory"