sufferer

/'sʌfərə/
Học thuật
Thân thiện
sufferer

A sufferer of seasonal allergies often sneezes near blooming flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chịu đựng, người cam chịu: Chỉ một người đang trải qua hoặc chịu đựng điều đó khó khăn, đau đớn, hoặc bất hạnh.
    • Người mắc bệnh, bệnh nhân: Chỉ một người đang bị một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a long-time sufferer of chronic back pain. ( ấy một người đã lâu năm chịu đựng chứng đau lưng mãn tính.)
    • The charity provides support for sufferers of the disease. (Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho những người mắc căn bệnh này.)
    • Innocent civilians are often the main sufferers in times of war. (Thường dân vô tội thường những người chịu đựng chính trong thời chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sufferer from...": Người mắc bệnh/chịu đựng từ... (Thường dùng để chỉ một căn bệnh cụ thể).

    • He is a sufferer from asthma. (Anh ấy một người mắc bệnh hen suyễn.)
  • "Fellow sufferer": Người cùng chung cảnh ngộ, đồng bệnh tương liên.

    • In the support group, she found fellow sufferers who understood her struggle. (Trong nhóm hỗ trợ, ấy tìm thấy những người cùng cảnh ngộ, những người hiểu được cuộc chiến của .)
Biến thể từ gần giống
  • Suffer (động từ): chịu đựng, chịu khổ, mắc (bệnh).

    • Many people suffer in silence. (Nhiều người chịu đựng trong im lặng.)
  • Suffering (danh từ): sự đau khổ, sự chịu đựng.

    • The film depicts the suffering of the refugees. (Bộ phim mô tả sự đau khổ của những người tị nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Victim (nạn nhân): Người bị tổn hại, chịu thiệt hại từ một sự kiện hoặc hành động tiêu cực.
  • Patient (bệnh nhân): Người đang được chăm sóc y tế bệnh tật (nghĩa chuyên môn hơn "sufferer").
  • Casualty (người bị thương/thiệt mạng): Thường dùng trong chiến tranh, thảm họa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ "sufferer". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "suffer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sufferer".)

sufferer

A sufferer of seasonal allergies often sneezes near blooming flowers.

danh từ
  1. người cam chịu, người chịu đựng
  2. người bị thiệt hại

Từ đồng nghĩa