suffisance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính tự phụ, tính hợm hĩnh, sự tự mãn: Thái độ tự cao, cho rằng mình đủ giỏi hoặc tốt hơn người khác, thường đi kèm với vẻ khinh thường.
- (Tiếng địa phương) Số lượng đủ: Một lượng vừa đủ để đáp ứng nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa thái độ):
- Il est plein de suffisance. (Nó hết sức hợm hĩnh.)
- Elle a répondu avec une grande suffisance. (Cô ấy đã trả lời với một vẻ rất tự phụ.)
Danh từ giống cái (nghĩa số lượng):
- Manger à sa suffisance. (Ăn đủ no / ăn đến mức đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en suffisance": một cụm trạng từ có nghĩa là "đủ, đủ dùng".
- Vin en suffisance. (Rượu vang đủ dùng.)
- Nous avons des provisions en suffisance pour l'hiver. (Chúng tôi có đủ dự trữ cho mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Suffisant(e) (tính từ):
- Đủ: une quantité suffisante (một lượng đủ).
- Tự phụ, hợm hĩnh: un homme suffisant (một người đàn ông tự phụ).
Suffisamment (trạng từ): một cách đủ đầy.
- Il est suffisamment grand. (Nó đủ lớn rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Tự phụ, hợm hĩnh: Arrogance (sự kiêu ngạo), morgue (vẻ ta đây), vanité (tính tự phụ).
- Số lượng đủ: Quantité suffisante (lượng đủ), abondance (sự dồi dào) – nghĩa gần nhưng mạnh hơn.
Từ trái nghĩa
- Tự phụ, hợm hĩnh: Modestie (tính khiêm tốn), humilité (lòng khiêm nhường).
- Số lượng đủ: Insuffisance (sự không đủ), manque (sự thiếu hụt).
danh từ giống cái
- tính tự phụ, tính hợm hĩnh
- Il est plein de suffisancenó hết sức hợm hĩnh
- (tiếng địa phương) số lượng đủ
- Manger à sa suffisanceăn đủ
- en suffisanceđủ, đủ dùng
- Vin en suffisancerượu vang đủ dùng