suffisance

Học thuật
Thân thiện
suffisance

Il affiche une suffisance déplaisante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính tự phụ, tính hợm hĩnh, sự tự mãn: Thái độ tự cao, cho rằng mình đủ giỏi hoặc tốt hơn người khác, thường đi kèm với vẻ khinh thường.
    • (Tiếng địa phương) Số lượng đủ: Một lượng vừa đủ để đáp ứng nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa thái độ):

    • Il est plein de suffisance. ( hết sức hợm hĩnh.)
    • Elle a répondu avec une grande suffisance. ( ấy đã trả lời với một vẻ rất tự phụ.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa số lượng):

    • Manger à sa suffisance. (Ăn đủ no / ăn đến mức đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en suffisance": một cụm trạng từ có nghĩa là "đủ, đủ dùng".
    • Vin en suffisance. (Rượu vang đủ dùng.)
    • Nous avons des provisions en suffisance pour l'hiver. (Chúng tôi đủ dự trữ cho mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffisant(e) (tính từ):

    • Đủ: une quantité suffisante (một lượng đủ).
    • Tự phụ, hợm hĩnh: un homme suffisant (một người đàn ông tự phụ).
  • Suffisamment (trạng từ): một cách đủ đầy.

    • Il est suffisamment grand. ( đủ lớn rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự phụ, hợm hĩnh: Arrogance (sự kiêu ngạo), morgue (vẻ ta đây), vanité (tính tự phụ).
  • Số lượng đủ: Quantité suffisante (lượng đủ), abondance (sự dồi dào) – nghĩa gần nhưng mạnh hơn.
Từ trái nghĩa
  • Tự phụ, hợm hĩnh: Modestie (tính khiêm tốn), humilité (lòng khiêm nhường).
  • Số lượng đủ: Insuffisance (sự không đủ), manque (sự thiếu hụt).
suffisance

Il affiche une suffisance déplaisante.

danh từ giống cái
  1. tính tự phụ, tính hợm hĩnh
    • Il est plein de suffisance
      hết sức hợm hĩnh
  2. (tiếng địa phương) số lượng đủ
    • Manger à sa suffisance
      ăn đủ
    • en suffisance
      đủ, đủ dùng
    • Vin en suffisance
      rượu vang đủ dùng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "suffisance"

Từ có nhắc đến "suffisance"