insuffisance

Học thuật
Thân thiện
insuffisance

L'usine a une insuffisance de pièces pour terminer la production.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không đủ, sự thiếu, sự thiếu hụt: Chỉ tình trạng số lượng, khối lượng hoặc mức độ không đạt được mức cần thiết hoặc mong đợi.
    • Sự kém cỏi, nhược điểm: Chỉ sự thiếu khả năng, năng lực hoặc phẩm chất cần thiết; một điểm yếu.
    • (Y học) Sự suy, sự thiếu năng: Chỉ tình trạng một cơ quan trong cơ thể hoạt động yếu đi, không đảm bảo chức năng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'insuffisance de la production industrielle est préoccupante. (Sự thiếu hụt của nền sản xuất công nghiệp rất đáng lo ngại.)
    • Il a reconnu son insuffisance pour ce poste. (Anh ấy đã nhận ra sự kém cỏi của mình cho vị trí này.)
    • Le médecin a diagnostiqué une insuffisance rénale. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng suy thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être d'une insuffisance notoire": sự thiếu sót/kém cỏi rõ rệt.

    • Son rapport est d'une insuffisance notoire. (Báo cáo của anh ta sự thiếu sót rõ rệt.)
  • "pallier à une insuffisance": khắc phục, bù đắp cho một sự thiếu hụt.

    • Il faut trouver des solutions pour pallier à cette insuffisance. (Cần tìm giải pháp để khắc phục sự thiếu hụt này.)
Biến thể từ gần giống
  • Insuffisant(e) (tính từ): không đủ, thiếu, kém cỏi.

    • Les ressources sont insuffisantes. (Các nguồn lựckhông đủ.)
  • Insuffisamment (trạng từ): một cách không đủ.

    • Le projet est insuffisamment préparé. (Dự án được chuẩn bị một cách không đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Manque (danh từ giống đực): sự thiếu.
  • Déficit (danh từ giống đực): sự thâm hụt, sự thiếu hụt (thường về tài chính, số lượng).
  • Faiblesse (danh từ giống cái): điểm yếu, sự yếu kém.
  • Incompétence (danh từ giống cái): sự bất tài, thiếu năng lực.
Từ trái nghĩa
  • Suffisance (danh từ giống cái): sự đủ, sự đầy đủ.
  • Excès (danh từ giống đực): sự thừa, sự dư thừa.
  • Compétence (danh từ giống cái): năng lực, khả năng.
  • Efficacité (danh từ giống cái): hiệu quả.
Thành ngữ liên quan
  • "À l'insuffisance de...": Với sự thiếu hụt của...
    • À l'insuffisance des preuves, l'accusé a été relaxé. (Với sự thiếu hụt bằng chứng, bị cáo đã được trả tự do.)
insuffisance

L'usine a une insuffisance de pièces pour terminer la production.

danh từ giống cái
  1. sự không đủ, sự thiếu, sự thiếu hụt
    • Insuffisance de la production industrielle
      sự thiếu hụt của nền sản xuất công nghiệp
  2. sự kém cỏi, nhược điểm
    • Reconnaître son insuffisance
      nhận mìnhkém cỏi
    • Les insuffisances de l'esprit
      những nhược điểm của trí óc
  3. (y học) sự suy, sự thiếu năng
    • Insuffisance hépatique
      sự suy gan

Từ có nhắc đến "insuffisance"