suffixal
/'sʌfiksəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Thuộc về hậu tố: Mô tả đặc điểm, tính chất hoặc chức năng liên quan đến một hậu tố.
- Có tính chất hậu tố: Chỉ việc hoạt động hoặc cấu tạo giống như một hậu tố, thường được thêm vào cuối một từ gốc để tạo thành từ mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The suffixal '-ly' turns adjectives into adverbs. (Hậu tố '-ly' biến tính từ thành trạng từ.)
- This language has a rich suffixal system for indicating tense. (Ngôn ngữ này có một hệ thống hậu tố phong phú để biểu thị thì.)
- We studied the suffixal changes in Old English. (Chúng tôi đã nghiên cứu những biến đổi về hậu tố trong tiếng Anh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suffixal derivation": sự cấu tạo từ bằng hậu tố.
- The word "happiness" is formed by suffixal derivation from "happy". (Từ "happiness" được hình thành bằng cách cấu tạo hậu tố từ "happy".)
"suffixal morphology": hình thái học về hậu tố.
- The course focuses on the suffixal morphology of Slavic languages. (Khóa học tập trung vào hình thái học hậu tố của các ngôn ngữ Slav.)
Biến thể và từ gần giống
Suffix (danh từ): hậu tố.
- "-ness" is a common suffix in English. ("-ness" là một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh.)
Suffixation (danh từ): sự thêm hậu tố.
- Suffixation is a key process in word formation. (Việc thêm hậu tố là một quá trình then chốt trong cấu tạo từ.)
Từ đồng nghĩa
- Postfixal (tính từ): thuộc về hậu tố (ít phổ biến hơn).
- Affixal (tính từ): thuộc về phụ tố (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tiền tố và hậu tố).
tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) hậu tố; có tính chất hậu tố