suffixal
/'sʌfiksəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Tiếp tố: Mô tả đặc điểm, tính chất hoặc quá trình liên quan đến tiếp tố (một phụ tố đứng sau gốc từ để tạo từ mới).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La dérivation suffixale est un procédé courant en français. (Phát sinh từ bằng tiếp tố là một quy trình phổ biến trong tiếng Pháp.)
- On étudie les éléments suffixaux de cette langue. (Chúng tôi nghiên cứu các yếu tố thuộc về tiếp tố của ngôn ngữ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dérivation suffixale: (Danh từ) Quá trình tạo từ mới bằng cách thêm một tiếp tố vào một gốc từ.
- La formation du mot "chantonn-er" à partir de "chant" est un exemple de dérivation suffixale. (Việc hình thành từ "chantonner" từ "chant" là một ví dụ về phát sinh từ bằng tiếp tố.)
Biến thể và từ gần giống
Suffixe (Danh từ): Tiếp tố.
- "-tion" est un suffixe fréquent. ("-tion" là một tiếp tố thường gặp.)
Suffixation (Danh từ): Sự thêm tiếp tố, quá trình tạo từ bằng tiếp tố.
- La suffixation modifie la catégorie grammaticale du mot. (Việc thêm tiếp tố làm thay đổi loại từ của từ.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au suffixe: (Cụm từ) Có liên quan đến tiếp tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (ngôn ngữ học) xem suffixe
- Dérivation suffixalesự phát sinh thêm tiếp tố