suffixe

Học thuật
Thân thiện
suffixe

Un suffixe peut changer le sens d'un mot.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếp tố: Trong ngôn ngữ học, "suffixe" là một hình vị (morpheme) được thêm vào cuối một từ gốc để tạo thành một từ mới hoặc để biến đổi ý nghĩa ngữ pháp của từ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le suffixe "-ment" est souvent utilisé pour former des adverbes à partir d'adjectifs. (Tiếp tố "-ment" thường được dùng để tạo trạng từ từ tính từ.)
    • Dans le mot "chantons", "-ons" est un suffixe qui indique la première personne du pluriel. (Trong từ "chantons", "-ons" là một tiếp tố chỉ ngôi thứ nhất số nhiều.)
    • L'ajout d'un suffixe peut changer la classe grammaticale d'un mot. (Việc thêm một tiếp tố có thể thay đổi từ loại của một từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suffixe dérivationnel": Tiếp tố cấu tạo từ. Loại tiếp tố này tạo ra một từ mới với ý nghĩa hoặc từ loại khác với từ gốc.

    • "-age" dans "lavage" est un suffixe dérivationnel. ("-age" trong "lavage" là một tiếp tố cấu tạo từ.)
  • "Suffixe flexionnel": Tiếp tố biến tố. Loại tiếp tố này biểu thị các đặc điểm ngữ pháp như thì, ngôi, số, giống không tạo ra một từ mới độc lập.

    • Les terminaisons verbales comme "-ez" sont des suffixes flexionnels. (Các vĩ tố động từ như "-ez" là những tiếp tố biến tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffixer (động từ): Thêm tiếp tố, gắn tiếp tố.

    • On peut suffixer un adjectif pour en faire un nom. (Người ta có thể thêm tiếp tố vào một tính từ để biến thành danh từ.)
  • Suffixation (danh từ giống cái): Sự thêm tiếp tố, phương thức cấu tạo từ bằng tiếp tố.

    • La suffixation est un procédé morphologique très productif. (Phương thức cấu tạo từ bằng tiếp tốmột quy trình hình thái học rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Affixe final: Phụ tố cuối (thuật ngữ chung hơn, trong đó "suffixe" là một loại cụ thể).
  • Désinence: Vĩ tố (thường dùng cụ thể cho các tiếp tố biến tố trong biến cách hoặc chia động từ).
Các cụm từ liên quan
  • "Mot à suffixe": Từ tiếp tố.

    • "Joliment" est un mot à suffixe. ("Joliment" là một từ tiếp tố.)
  • "Ajouter un suffixe": Thêm một tiếp tố.

    • Pour former le féminin, on ajoute parfois le suffixe "-e". (Để tạo dạng giống cái, đôi khi người ta thêm tiếp tố "-e".)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "suffixe" trong tiếng Pháp.)

suffixe

Un suffixe peut changer le sens d'un mot.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếp tố

Từ chứa "suffixe"

Từ có nhắc đến "suffixe"