suffocation

/,sɳfə'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
suffocation

Une personne se libère d'un sac en plastique qui provoque une suffocation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nghẹt thở: Trạng thái không thể thở được do thiếu không khí hoặc do bị ngăn cản đường thở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La victime est morte par suffocation. (Nạn nhân đã chết nghẹt thở.)
    • La fumée dense peut causer une suffocation rapide. (Khói dày đặc có thể gây ra sự nghẹt thở nhanh chóng.)
    • Crise de suffocation. (Cơn nghẹt thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en proie à la suffocation": Rơi vào tình trạng nghẹt thở.

    • Le nageur, pris dans les algues, était en proie à la suffocation. (Người bơi, bị mắc kẹt trong đám rong biển, đã rơi vào tình trạng nghẹt thở.)
  • "Sensation de suffocation": Cảm giác nghẹt thở.

    • L'angoisse lui procurait une sensation de suffocation. (Cơn lo âu mang lại cho anh ta một cảm giác nghẹt thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffoquer (động từ): Làm nghẹt thở, bị nghẹt thở.

    • La chaleur étouffante suffoque. (Cái nóng ngột ngạt làm nghẹt thở.)
  • Asphyxie (danh từ giống cái): Sự ngạt thở, tình trạng thiếu oxy trầm trọng (thường dùng trong y học hoặc pháp y).

  • Étouffement (danh từ giống đực): Sự nghẹt thở, sự ngạt thở (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Asphyxie: Sự ngạt thở.
  • Étouffement: Sự nghẹt thở, sự ngạt.
Các cụm từ liên quan
  • Mourir de suffocation: Chết nghẹt thở.
  • Risque de suffocation: Nguy nghẹt thở (thường cảnh báo trên đồ chơi trẻ em).
Thành ngữ liên quan
  • Éprouver une suffocation (nghĩa bóng): Cảm thấy ngột ngạt, tù túng (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc).
    • Dans cette réunion interminable, j'éprouvais une véritable suffocation. (Trong cuộc họp dài vô tận này, tôi cảm thấy thực sự ngột ngạt.)
suffocation

Une personne se libère d'un sac en plastique qui provoque une suffocation.

danh từ giống cái
  1. sự nghẹt thở
    • Crise de suffocation
      cơn nghẹt thở