suffoquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm nghẹt thở, làm ngạt thở: Gây ra cảm giác khó thở hoặc không thể thở được, thường do thiếu không khí, khói, cảm xúc mạnh hoặc một tác nhân vật lý.
- Làm uất lên, làm tức nghẹn: Gây ra cảm giác bức bối, tức giận hoặc xúc động mạnh đến mức như nghẹn lại, không nói nên lời.
- Làm sửng sốt, làm kinh ngạc: Gây ra sự ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạc đến mức choáng váng.
Nội động từ:
- Nghẹt thở, ngạt thở: Trải qua cảm giác khó thở hoặc không thể thở được.
- Uất lên, tức nghẹn: Trải qua cảm giác tức giận, bực bội hoặc xúc động mạnh đến mức nghẹn ngào.
- Sửng sốt, kinh ngạc: Trải qua sự ngạc nhiên hoặc sốc mạnh.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- La fumée dense suffoque les pompiers. (Khói dày đặc làm nghẹt thở các lính cứu hỏa.)
- Son ingratitude m'a suffoqué. (Sự vô ơn của anh ta làm tôi uất lên.)
- Sa réponse m'a suffoqué. (Câu trả lời của cô ấy làm tôi sửng sốt.)
Nội động từ:
- Il suffoque dans cette pièce sans fenêtre. (Anh ấy nghẹt thở trong căn phòng không có cửa sổ này.)
- Elle suffoquait de rage en apprenant la nouvelle. (Cô ấy uất lên vì tức giận khi biết tin.)
- J'ai suffoqué en découvrant la vérité. (Tôi sửng sốt khi khám phá ra sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être suffoqué par": Bị làm cho nghẹt thở/ uất lên/ sửng sốt bởi điều gì.
- Il était suffoqué par tant d'audace. (Anh ta bị sửng sốt bởi sự táo bạo đến vậy.)
- "En suffoquer": Cảm thấy nghẹt thở/ uất lên/ sửng sốt vì điều đó.
- J'en suffoque encore ! (Tôi vẫn còn sửng sốt vì chuyện đó!)
Biến thể và từ gần giống
- Suffocation (danh từ giống cái): Sự nghẹt thở, sự ngạt thở.
- La suffocation est un danger grave. (Sự nghẹt thở là một mối nguy hiểm nghiêm trọng.)
- Étouffer (động từ): Có nghĩa tương tự "suffoquer" về mặt vật lý (làm ngạt, làm nghẹt thở) và cảm xúc (làm ngột ngạt, làm tức). "Étouffer" thường nhấn mạnh hơn đến hành động bịt, chặn hoặc cảm giác bị đè nén.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại/Nội động từ (nghĩa nghẹt thở): Étouffer, asphyxier.
- Ngoại động từ (nghĩa làm uất/sửng sốt): Stupéfier, sidérer, consterner, scandaliser.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "suffoquer" ngoài cấu trúc với giới từ "de" hoặc "par" như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
- "À vous en faire suffoquer": Đến mức làm cho bạn phải sửng sốt/ kinh ngạc.
- C'est un luxe à vous en faire suffoquer. (Đó là một sự xa xỉ đến mức làm bạn phải kinh ngạc.)
ngoại động từ
- làm nghẹt thở
- La chaleur l'a suffoquénóng làm cho nó nghẹt thở
- làm uất lên
- La colère qui l'a suffoquécơn giận làm cho nó uất lên
- làm sửng sốt
- Il m'a suffoqué avec ses déclarationsnó làm cho tôi sửng sốt khi nghe những lời tuyên bố của nó
nội động từ
- nghẹt thở
- uất lên
- Suffoquer de colèretức uất lên
- sửng sốt