suffragan

/'sʌfrəgən/
Học thuật
Thân thiện
suffragan

The suffragan assists the bishop during the confirmation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó giám mục: Một giám mục phụ tá hoặc cấp dưới, được bổ nhiệm để hỗ trợ một giám mục chính tòa (diocesan bishop) trong việc quản lý một giáo phận, đặc biệt trong Giáo hội Công giáo La , Anh giáo một số giáo hội khác.
  2. Tính từ:
    • (Thuộc về) phó giám mục: Mô tả chức vụ, quyền hạn hoặc địa vị của một vị phó giám mục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bishop appointed a new suffragan to help manage the large diocese. (Vị giám mục đã bổ nhiệm một phó giám mục mới để giúp quản lý giáo phận rộng lớn.)
    • As a suffragan, his authority is subordinate to that of the diocesan bishop. (Với tư cách một phó giám mục, quyền hạn của ông ấy phụ thuộc vào giám mục chính tòa.)
  • Tính từ:
    • He was given a suffragan see in the northern part of the country. (Ông ấy được giao quản lý một tòa phó giám mụcphía bắc đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suffragan bishop": Cụm từ đầy đủ chính thức để chỉ chức vụ này, thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc giáo luật.
    • The ceremony for the new suffragan bishop will be held next month. (Lễ tấn phong cho vị phó giám mục mới sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffragan bishop (n): Phó giám mục (cụm từ đầy đủ).
  • Suffragan see (n): Tòa phó giám mục (địa phận do một phó giám mục phụ trách).
  • Auxiliary bishop (n): Giám mục phụ tá (có nghĩa tương tự, thường dùng trong Giáo hội Công giáo).
  • Coadjutor bishop (n): Giám mục phó (một loại giám mục phụ tá quyền kế vị).
Từ đồng nghĩa
  • Assistant bishop: Giám mục phụ tá.
  • Subordinate bishop: Giám mục cấp dưới.
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "suffragan" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Kitô giáo, tính chất chuyên ngành cao. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, cụm từ "suffragan bishop" hoặc "auxiliary bishop" được ưa dùng hơn để tránh nhầm lẫn.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "suffrage" (quyền bầu cử).
suffragan

The suffragan assists the bishop during the confirmation ceremony.

danh từ
  1. phó giám mục ((cũng) suffragan bishop, bishop suffragan)
tính từ
  1. (thuộc) phó giám mục
    • suffragan see
      toà phó giám mục

Từ chứa "suffragan"