sufi

/'su:fi/
danh từ
  1. ông đồng, cô hồn (đạo Hồi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sufi"

sufi
A Sufi mystic sits in quiet meditation.