sugar-refiner

/'ʃugəri,fainə/
Học thuật
Thân thiện
sugar-refiner

A sugar-refiner carefully monitors the boiling syrup in a large copper vat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tinh chế đường: Một cá nhân hoặc công nhân làm việc trong quy trình lọc tinh chế đường thô thành đường tinh luyện, sạch sẽ hơn, sẵn sàng để tiêu thụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather worked as a sugar-refiner for thirty years. (Ông tôi đã làm nghề tinh chế đường trong ba mươi năm.)
    • The factory hired a new sugar-refiner to improve the purity of their product. (Nhà máy đã thuê một người tinh chế đường mới để cải thiện độ tinh khiết của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp lịch sử để chỉ nghề nghiệp hoặc vị trí công việc cụ thể trong ngành sản xuất đường.
Biến thể từ liên quan
  • Sugar refinery (n): nhà máy tinh chế đường.
    • The raw sugar is shipped to the sugar refinery for processing. (Đường thô được vận chuyển đến nhà máy tinh chế đường để xử lý.)
  • Sugar refining (n): quá trình tinh chế đường.
    • Sugar refining involves several steps to remove impurities. (Quá trình tinh chế đường bao gồm nhiều bước để loại bỏ tạp chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Sugar processor: người chế biến đường. (Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh xử lý công nghiệp.)
Lưu ý
  • Từ này danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "sugar" (đường) "refiner" (người tinh chế). mô tả một nghề nghiệp rất chuyên biệt.
sugar-refiner

A sugar-refiner carefully monitors the boiling syrup in a large copper vat.

danh từ
  1. người tinh chế đường

Từ gần giống

Từ chứa "sugar-refiner"