sugar-refinery

/'ʃugəri,fainəri/
Học thuật
Thân thiện
sugar-refinery

A large sugar-refinery stands beside a river with several tall silos.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy tinh chế đường: Một cơ sở công nghiệp nơi đường thô (đường thô, đường vàng) được xử lý, tinh chế để tạo ra các sản phẩm đường trắng, tinh thể mịn các sản phẩm đường tinh luyện khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The raw sugar is shipped to the sugar-refinery for further processing. (Đường thô được vận chuyển đến nhà máy tinh chế đường để xử lý thêm.)
    • The new sugar-refinery uses modern technology to produce high-quality white sugar. (Nhà máy tinh chế đường mới sử dụng công nghệ hiện đại để sản xuất đường trắng chất lượng cao.)
    • Many jobs in the region depend on the local sugar-refinery. (Nhiều việc làm trong khu vực phụ thuộc vào nhà máy tinh chế đường địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp, thương mại kinh tế liên quan đến ngành sản xuất đường.
  • Có thể dùng để chỉ toàn bộ ngành công nghiệp tinh chế đường trong một khu vực.
    • The country's sugar-refinery sector has seen significant investment. (Lĩnh vực nhà máy tinh chế đường của đất nước đã nhận được đầu đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Refinery (n): nhà máy lọc, nhà máy tinh chế (dùng chung cho dầu mỏ, kim loại, đường...).
    • oil refinery (nhà máy lọc dầu), sugar refinery (nhà máy tinh chế đường).
  • Sugar mill (n): nhà máy đường (thường chỉ cơ sở ép mía để sản xuất đường thô, khác với nơi tinh chế đường thô thành đường trắng).
  • Processing plant (n): nhà máy chế biến (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Sugar processing plant: nhà máy chế biến đường.
  • Refining plant: nhà máy tinh chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sugar-refinery

A large sugar-refinery stands beside a river with several tall silos.

danh từ
  1. nhà máy tinh chế đường

Từ gần giống