suggérer

ngoại động từ
  1. gợi, gợi ý
    • Mot qui en suggère un autre
      từ gợi lên một từ khác
    • Suggérer une idée
      gợi một ý
    • Suggérer une solution
      gợi ý một giải phẫu pháp
  2. ám thị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống