sucrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho đường vào, thêm đường vào: Hành động thêm đường vào một món ăn hoặc đồ uống để làm cho có vị ngọt.
    • Làm cho ngọt: Hành động làm cho một thứ đó có vị ngọt, có thể bằng đường hoặc chất tạo ngọt khác.
    • (Thông tục) Bỏ đi, hủy bỏ: Trong ngôn ngữ thông tục, đặc biệt trong một số ngữ cảnh nhất định, từ này có thể mang nghĩa hủy bỏ hoặc loại bỏ một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut sucrer les fraises pour cette recette. (Cần phải cho đường vào dâu tây cho công thức này.)
    • Elle a sucré son thé avec une cuillère de miel. ( ấy đã làm ngọt trà của mình bằng một thìa mật ong.)
    • Le capitaine a sucré la permission du soldat. (Ngài đại úy đã hủy phép nghỉ của người lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sucrer les fraises" (thành ngữ, thông tục): Chỉ trạng thái run rẩy, đặc biệt là do tuổi già hoặc bệnh tật, hoặc hành động lóng ngóng.
    • À son âge, il commence à sucrer les fraises. (Ở tuổi của ông ấy, ông bắt đầu run rẩy rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sucré, sucrée (tính từ): Có vị ngọt, đã được cho đường.
    • Un café sucré ( phê đường)
  • Sucrerie (danh từ từ): Đồ ngọt, kẹo; hoặc nhà máy đường.
  • Surajouter (động từ): Thêm vào. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, không phải biến thể của "sucrer").
Từ đồng nghĩa
  • Adoucir: Làm dịu, làm ngọt (theo nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).
  • Édulcorer: Làm ngọt (thường dùng trong chế biến thực phẩm).
  • Supprimer / Annuler: Hủy bỏ, loại bỏ (cho nghĩa thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se sucrer (tự động từ, thông tục): Kiếm được, vớ bẫm (một khoản tiền hoặc lợi ích).
    • Il s'est sucré avec cette affaire. (Hắn ta đã vớ bẫm nhờ vụ làm ăn này.)
Thành ngữ liên quan
  • Sucrer les fraises: Như đã giải thíchtrên, chỉ sự run rẩy.
  • Être sucré: (Thông tục) Bị phạt, bị trừng phạt.
    • Si tu es en retard, tu vas être sucré ! (Nếu mày đến muộn, mày sẽ bị phạt đấy!)
ngoại động từ
  1. cho đường vào, thêm đường vào
    • Sucrer son café
      cho đường vào phê
  2. làm cho ngọt
    • Sucrer avec du miel
      cho mật vào cho ngọt
  3. (thông tục) bỏ đi
    • Sucrer une permission
      (quân sự) bỏ đi phép nghỉ
    • sucrer les fraises
      xem fraise

Từ chứa "sucrer"

Từ có nhắc đến "sucrer"